budgétaire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về ngân sách: "budgétaire" là tính từ mô tả những gì liên quan đến ngân sách, đặc biệt là ngân sách nhà nước hoặc của một tổ chức.
- Liên quan đến việc lập và quản lý ngân sách: Từ này cũng chỉ các vấn đề, quy trình hoặc chính sách về việc lập kế hoạch, phân bổ và sử dụng ngân sách.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La politique budgétaire du gouvernement est très stricte. (Chính sách ngân sách của chính phủ rất nghiêm ngặt.)
- Nous devons respecter les contraintes budgétaires. (Chúng tôi phải tuân thủ các ràng buộc về ngân sách.)
- C'est une décision budgétaire importante. (Đây là một quyết định quan trọng về ngân sách.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Discipline budgétaire": kỷ luật ngân sách, chỉ việc tuân thủ chặt chẽ các quy định và giới hạn về ngân sách.
- Le ministre a insisté sur la nécessité de la discipline budgétaire. (Bộ trưởng đã nhấn mạnh sự cần thiết của kỷ luật ngân sách.)
"Exercice budgétaire": năm ngân sách, kỳ ngân sách (thường là một năm).
- L'exercice budgétaire 2024 commence en janvier. (Năm ngân sách 2024 bắt đầu vào tháng Một.)
Biến thể và từ gần giống
Budget (danh từ): ngân sách.
- Le budget de l'État a été voté. (Ngân sách nhà nước đã được thông qua.)
Budgétairement (trạng từ): một cách liên quan đến ngân sách, về mặt ngân sách.
- Ce projet est réalisable budgétairement. (Dự án này khả thi về mặt ngân sách.)
Từ đồng nghĩa
- Financier (tính từ): thuộc về tài chính (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả ngân sách).
- Comptable (tính từ): thuộc về kế toán (có liên quan trong bối cảnh quản lý chi tiêu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho tính từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến đặc thù với từ này)
tính từ
- xem budget
- L'année budgétairenăm ngân sách