budgétisation
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự ghi vào ngân sách: Hành động hoặc quá trình đưa một khoản chi tiêu, dự án hoặc nguồn lực vào trong kế hoạch ngân sách chính thức.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La budgétisation de ce nouveau projet est prévue pour le trimestre prochain. (Việc ghi vào ngân sách cho dự án mới này được dự kiến vào quý tới.)
- La budgétisation des dépenses de santé est un processus complexe. (Việc ghi các chi phí y tế vào ngân sách là một quy trình phức tạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"budgétisation pluriannuelle": lập ngân sách đa niên (cho nhiều năm).
- L'État adopte une budgétisation pluriannuelle pour les grands investissements. (Nhà nước áp dụng hình thức lập ngân sách đa niên cho các khoản đầu tư lớn.)
"phase de budgétisation": giai đoạn lập ngân sách.
- Nous entrons dans la phase de budgétisation pour l'année à venir. (Chúng tôi đang bước vào giai đoạn lập ngân sách cho năm tới.)
Biến thể và từ gần giống
Budgéter (động từ): lập ngân sách, dự trù kinh phí.
- Il faut budgéter cette dépense. (Cần phải dự trù kinh phí cho khoản chi tiêu này.)
Budget (danh từ giống đực): ngân sách.
- Le budget de la ville a été approuvé. (Ngân sách của thành phố đã được phê duyệt.)
Từ đồng nghĩa
- Inscription au budget: sự ghi vào ngân sách.
- Allocation budgétaire: sự phân bổ ngân sách (nhấn mạnh đến việc cấp phát kinh phí).
Các cụm từ liên quan
- Procéder à la budgétisation: tiến hành việc ghi vào ngân sách.
- Le service comptable procède à la budgétisation des demandes. (Phòng kế toán tiến hành ghi các yêu cầu vào ngân sách.)
Thành ngữ liên quan
(Từ này ít khi xuất hiện trong thành ngữ phổ biến. Các cụm từ liên quan chủ yếu mang tính hành chính, tài chính.)
danh từ giống cái
- sự ghi vào ngân sách