budgétivore

Học thuật
Thân thiện
budgétivore

Un fonctionnaire budgétivore examine un dossier épais.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • (Đùa cợt) Ăn hại ngân sách: Dùng để mô tả một người, tổ chức hoặc dự án tiêu tốn nhiều tiền từ ngân sách một cách lãng phí hoặc không hiệu quả.
    • Ngốn ngân sách: Chỉ tính chất tiêu thụ một lượng lớn ngân sách.
  2. Danh từ:

    • (Đùa cợt) Người ăn hại ngân sách: Chỉ một cá nhân hoặc một nhóm người được cho là sử dụng ngân sách công một cách phung phí hoặc không mang lại giá trị tương xứng.
    • Kẻ ngốn ngân sách: Một cách gọi hài hước hoặc châm biếm đối với một thực thể tiêu tốn nhiều tiền ngân sách.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Ce projet budgétivore a été finalement annulé. (Dự án ăn hại ngân sách này cuối cùng đã bị hủy bỏ.)
    • Une administration budgétivore est critiquée par les contribuables. (Một bộ máy hành chính ngốn ngân sách bị người đóng thuế chỉ trích.)
  • Danh từ:

    • Certains considèrent ce département comme un budgétivore. (Một số người coi bộ phận nàymột kẻ ăn hại ngân sách.)
    • Les budgétivores sont souvent pointés du doigt lors des débats sur les finances publiques. (Những kẻ ngốn ngân sách thường bị chỉ trích trong các cuộc tranh luận về tài chính công.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être qualifié de budgétivore": bị gán cho là ăn hại ngân sách.

    • Le nouveau programme a été qualifié de budgétivore par l'opposition. (Chương trình mới bị phe đối lập gán cho là ăn hại ngân sách.)
  • "une réputation de budgétivore": danh tiếngkẻ ngốn ngân sách.

    • Cette entreprise publique a une réputation de budgétivore. (Doanh nghiệp nhà nước này danh tiếngkẻ ngốn ngân sách.)
Biến thể từ gần giống
  • Budgétaire (adj): thuộc về ngân sách.

    • Une politique budgétaire. (Một chính sách ngân sách.)
  • Dépensier, -ière (adj): hay tiêu xài, hoang phí (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết gắn với ngân sách công).

    • Un gouvernement dépensier. (Một chính phủ hay tiêu xài.)
Từ đồng nghĩa
  • Gaspilleur de fonds publics: kẻ lãng phí tiền công.
  • Dévoreur de budget: kẻ ngốn ngân sách (nghĩa tương tự, ít dùng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được hình thành từ "budgétivore" do đâymột từ ghép danh/tính từ.)

Thành ngữ liên quan
  • Être un trou sans fond: là một cái hố không đáy (chỉ sự ngốn tiền vô tận).

    • Ce projet est un trou sans fond pour les finances de l'État. (Dự án nàymột cái hố không đáy đối với ngân sách nhà nước.)
  • Manger le budget: "ăn" ngân sách (cách nói thông tục tương tự).

    • Ces subventions mangent une grande partie du budget. (Những khoản trợ cấp này "ăn" mất một phần lớn ngân sách.)
budgétivore

Un fonctionnaire budgétivore examine un dossier épais.

tính từ
  1. (đùa cợt) ăn hại ngân sách
danh từ
  1. (đùa cợt) người ăn hại ngân sách