buffalo bur

buffalo bur

A buffalo bur grows near a fence post in a sunny field.

Định nghĩa

Danh từ:
Cây kế rừng (tên khoa học: Solanum rostratum): Một loài cây thuộc họ (Solanaceae) nguồn gốc từ Bắc Mỹ, đặc trưng bởi gai, thân phủ lông cứng hoa màu vàng mọc thành chùm. Cây này thường mọc hoangcác khu vực khô cằn, ven đường hoặc đồng cỏ.

dụ sử dụng
  • (Cây kế rừng một loại cỏ dại độc hại có thể gây thương tích cho gia súc gai nhọn của .)
  • (Nông dân thường gặp khó khăn trong việc kiểm soát cây kế rừng trên cánh đồng của họ lây lan nhanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "buffalo bur infestation": sự xâm lấn của cây kế rừng, dùng trong bối cảnh nông nghiệp hoặc sinh thái để chỉ tình trạng cây này phát triển quá mức.
    • The buffalo bur infestation in the pasture required herbicide treatment. (Sự xâm lấn của cây kế rừng trên đồng cỏ đòi hỏi phải xử lý bằng thuốc diệt cỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Buffalo burr: cách viết khác của "buffalo bur", thường thấy trong văn bản không chính thức.
  • Buffalobur: dạng viết liền, ít phổ biến.
  • Kansas thistle: tên gọi khác của cây nàymột số vùng.
  • Texas thistle: tên gọi địa phương khác.
Từ đồng nghĩa
  • Nightshade: cây họ (nói chung), nhưng không đặc trưng riêng cho loài này.
  • Prickly nightshade: cây gai, một tên gọi khác dựa trên đặc điểm gai nhọn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp với "buffalo bur", nhưng có thể kết hợp với: - Pull out buffalo bur: nhổ cây kế rừng. - They had to pull out buffalo bur by hand to clear the garden. (Họ phải nhổ cây kế rừng bằng tay để dọn sạch khu vườn.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với "buffalo bur". Tuy nhiên, trong bối cảnh nông nghiệp, cây này thường được nhắc đến như một biểu tượng của sự khó khăn: - "Tough as buffalo bur": cứng rắn như cây kế rừng (ám chỉ sự bền bỉ, khó tiêu diệt). - That weed is as tough as buffalo bur; it keeps coming back. (Loại cỏ đó cứng rắn như cây kế rừng; cứ mọc lại mãi.)