buffalo chip

buffalo chip

A child points at a buffalo chip on the prairie trail.

Định nghĩa

Danh từ: - Phân khô: "buffalo chip" một cụm từ dùng để chỉ một miếng phân đã được phơi khô. Trong lịch sử, đặc biệt vùng Bắc Mỹ, người ta thường dùng "buffalo chip" làm nhiên liệu đốt lửa khô, dễ cháy sẵn trên thảo nguyên.

dụ sử dụng
  • (Những người tiên phong đã dùng phân khô làm nhiên liệu cho lửa trại khi gỗ khan hiếm.)
  • (Chúng tôi đã nhặt phân khô để giữ lửa cháy suốt đêm.)
Cách sử dụng nâng cao
  • "Buffalo chip" thường được nhắc đến trong bối cảnh lịch sử hoặc văn hóa dân gian, đặc biệt khi nói về cuộc sống của những người định cư hoặc người Mỹ bản địa trên vùng đồng bằng.
  • Trong tiếng Anh hiện đại, cụm từ này ít được dùng trong giao tiếp hàng ngày, nhưng vẫn xuất hiện trong các bài viết về lịch sử hoặc sinh thái.
Biến thể từ gần giống
  • Cow chip: phân khô (thường dùng thay thế cho "buffalo chip" khi nói về nhà).
    • We used cow chips for the barbecue. (Chúng tôi dùng phân khô để nướng thịt.)
  • Dung: phân động vật (từ trang trọng hơn).
    • Dried dung is a common fuel in many rural areas. (Phân khô một loại nhiên liệu phổ biếnnhiều vùng nông thôn.)
Từ đồng nghĩa
  • Dried dung: phân khô.
  • Fuel pat: bánh nhiên liệu (thường dùng để chỉ phân khô được đóng thành bánh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "buffalo chip".

Thành ngữ liên quan
  • "Buffalo chip" không thành ngữ phổ biến, nhưng có thể xuất hiện trong các câu chuyện dân gian như một biểu tượng của sự tận dụng tài nguyên thiên nhiên.