buffalo clover
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loại cỏ ba lá: "buffalo clover" chỉ một loại cây thân thảo thấp, mọc hàng năm, có nguồn gốc từ miền Tây Nam Hoa Kỳ (Texas). Cây có tán lá mượt và hoa màu xanh.
- Nguyên nhân gây ngộ độc gia súc: Loại cây này là một nguyên nhân chính gây ngộ độc cho gia súc ở vùng Tây Nam Hoa Kỳ.
Ví dụ sử dụng
- (Cỏ ba lá buffalo là một loại cây thân thảo thấp, mọc hàng năm, được tìm thấy ở Texas.)
- (Nông dân phải cẩn thận vì cỏ ba lá buffalo có thể gây ngộ độc cho gia súc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "buffalo clover poisoning": tình trạng ngộ độc do cỏ ba lá buffalo gây ra.
- Veterinarians often treat cases of buffalo clover poisoning in cattle. (Các bác sĩ thú y thường điều trị các trường hợp ngộ độc cỏ ba lá buffalo ở bò.)
Biến thể và từ gần giống
- Clover (danh từ): cỏ ba lá (nói chung).
- Clover is often used as fodder for animals. (Cỏ ba lá thường được dùng làm thức ăn cho động vật.)
- Buffalo (danh từ): trâu rừng (thường dùng trong tên gọi của loài cây này, không liên quan trực tiếp đến động vật).
Từ đồng nghĩa
- Trifolium (danh từ): tên khoa học của chi cỏ ba lá.
- Fodder clover (danh từ): cỏ ba lá làm thức ăn gia súc (nhưng không phải đồng nghĩa chính xác vì buffalo clover có độc).
Các cụm từ liên quan
- Không có phrasal verbs liên quan đến "buffalo clover" vì đây là danh từ chỉ một loài thực vật cụ thể.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "buffalo clover".