buffalofish

buffalofish

A buffalofish swims slowly among the reeds in a clear river.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại cá chép lớnBắc Mỹ: "buffalofish" chỉ một loại cá nước ngọt lớn, thuộc họ mút (Catostomidae), hình dáng giống cá chép, thường sốngcác con sông lớn như thung lũng Mississippi.
    • trâu: Tên gọi phổ biến ở Việt Nam loại này thân hình to, chắc, thường được dùng làm thực phẩm.
dụ sử dụng
  • (The fishermen caught a buffalofish weighing up to 20 kg.)
  • (Buffalofish is often cooked as fried fish or sour soup.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to fish for buffalofish": câu trâu.

    • Họ thường đi câu buffalofish vào mùa xuân khi lên đẻ trứng. (They often go fishing for buffalofish in spring when the fish spawn.)
  • "buffalofish population": quần thể trâu.

    • Sự suy giảm quần thể buffalofish đang được các nhà khoa học quan tâm. (The decline of the buffalofish population is being studied by scientists.)
Biến thể từ gần giống
  • Buffalo (n): trâu (động vật ), không phải .
  • Carp (n): cá chép (một loại khác, không phải buffalofish).
Từ đồng nghĩa
  • Sucker: mút (tên gọi chung cho các loài trong họ Catostomidae).
  • Bigmouth buffalo: trâu miệng rộng (một loài buffalofish cụ thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến với "buffalofish", đây danh từ chỉ loài , không phải động từ.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "buffalofish", từ này ít xuất hiện trong văn hóa đại chúng hoặc ngôn ngữ hàng ngày.