buffer country
A small neutral nation serves as a buffer country between two larger, opposing empires.
Định nghĩa
Danh từ: Buffer country (quốc gia đệm) là một quốc gia nhỏ, trung lập nằm giữa hai cường quốc đối địch, có vai trò như một vùng đệm để ngăn chặn xung đột trực tiếp giữa hai bên.
Ví dụ sử dụng
- (Vương quốc nhỏ bé này đóng vai trò như một quốc gia đệm giữa hai đế chế đang giao chiến.)
- (Trong lịch sử, các quốc gia đệm thường duy trì trung lập để tránh bị xâm lược từ bất kỳ bên nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
- To act as a buffer country: đóng vai trò như một quốc gia đệm.
- Afghanistan was historically seen as a buffer country between the British and Russian empires. (Afghanistan từng được xem là một quốc gia đệm giữa đế quốc Anh và Nga.)
- Buffer zone: vùng đệm (không chỉ quốc gia mà còn vùng lãnh thổ).
- The demilitarized zone acts as a buffer zone between the two countries. (Khu phi quân sự đóng vai trò như một vùng đệm giữa hai quốc gia.)
Biến thể và từ gần giống
- Buffer state (danh từ): quốc gia đệm (đồng nghĩa với ).
- Switzerland is often considered a buffer state in European politics. (Thụy Sĩ thường được coi là một quốc gia đệm trong chính trị châu Âu.)
- Buffer region (danh từ): khu vực đệm (có thể rộng hơn một quốc gia).
- The Himalayan region served as a buffer region between India and China. (Khu vực Himalaya từng là khu vực đệm giữa Ấn Độ và Trung Quốc.)
Từ đồng nghĩa
- Neutral state: quốc gia trung lập (nhấn mạnh tính trung lập hơn là vị trí địa lý).
- Shield state: quốc gia lá chắn (thường dùng trong ngữ cảnh quân sự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Buffer against: làm giảm tác động của (cái gì đó).
- The small nation acted as a buffer against the expansion of larger powers. (Quốc gia nhỏ bé này hoạt động như một tấm đệm chống lại sự bành trướng của các cường quốc lớn hơn.)
Thành ngữ liên quan
- To be a buffer between: là người/vật trung gian hòa giải.
- The diplomat served as a buffer between the two conflicting parties. (Nhà ngoại giao đóng vai trò trung gian hòa giải giữa hai phe xung đột.)