buffer solution

buffer solution

A student prepares a buffer solution in the chemistry lab.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dung dịch đệm: "buffer solution" một dung dịch khả năng chống lại sự thay đổi độ pH khi thêm một lượng nhỏ axit hoặc bazơ. thường chứa một hỗn hợp của một axit yếu bazơ liên hợp của , hoặc một bazơ yếu axit liên hợp của .
dụ sử dụng
  • (Một dung dịch đệm cần thiết trong nhiều thí nghiệm hóa học để duy trì độ pH ổn định.)
  • (Máu người một dung dịch đệm tự nhiên giữ độ pH ở khoảng 7,4.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to act as a buffer solution": hoạt động như một dung dịch đệm.

    • The carbonate system in seawater acts as a buffer solution to resist pH changes. (Hệ thống cacbonat trong nước biển hoạt động như một dung dịch đệm để chống lại sự thay đổi pH.)
  • "buffer solution capacity": khả năng đệm của dung dịch.

    • The buffer solution capacity depends on the concentration of its components. (Khả năng đệm của dung dịch phụ thuộc vào nồng độ của các thành phần của .)
Biến thể từ gần giống
  • Buffer (n): chất đệm, hoặc bộ đệm (trong điện toán).
    • This chemical acts as a buffer in the reaction. (Hóa chất này hoạt động như một chất đệm trong phản ứng.)
  • Buffered (adj): được đệm, chứa chất đệm.
    • Use a buffered solution for the experiment. (Sử dụng dung dịch đã được đệm cho thí nghiệm.)
Từ đồng nghĩa
  • Dung dịch đệm pH: cùng một khái niệm, nhấn mạnh vào việc duy trì độ pH.
  • Hỗn hợp đệm: một cách gọi khác, chỉ hỗn hợp các chất tạo nên dung dịch đệm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Buffer against: bảo vệ chống lại.
    • This solution buffers against sudden pH changes. (Dung dịch này bảo vệ chống lại những thay đổi pH đột ngột.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến: "buffer solution" thuật ngữ khoa học chuyên ngành, không thành ngữ thông dụng trong đời sống hàng ngày.