buffered aspirin
Định nghĩa
Danh từ: buffered aspirin là một loại thuốc aspirin được bọc hoặc phủ một lớp chất có khả năng trung hòa axit (thường là các hợp chất kiềm như magie cacbonat hoặc nhôm hydroxit). Lớp phủ này giúp giảm kích ứng dạ dày mà aspirin thông thường có thể gây ra. Tên thương mại phổ biến của loại thuốc này là Bufferin.
Ví dụ sử dụng
- (Bác sĩ của tôi đã khuyên dùng buffered aspirin cho cơn đau viêm khớp của tôi vì nó dịu nhẹ hơn cho dạ dày.)
- (Không giống như aspirin thông thường, buffered aspirin có chứa chất kháng axit để trung hòa axit dạ dày.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to take buffered aspirin": uống hoặc dùng buffered aspirin.
- He takes buffered aspirin daily to prevent heart attacks. (Anh ấy uống buffered aspirin hàng ngày để ngăn ngừa đau tim.)
- "to be coated with a buffering agent": được phủ một chất đệm (trong bối cảnh giải thích cơ chế hoạt động).
- The buffered aspirin is coated with a buffering agent that reduces acidity. (Buffered aspirin được phủ một chất đệm làm giảm độ axit.)
Biến thể và từ gần giống
- Aspirin (n): thuốc giảm đau, hạ sốt thông thường.
- Bufferin (n): tên thương hiệu của buffered aspirin.
- Buffered (adj): có chất đệm, được làm giảm tính axit.
Từ đồng nghĩa
- Aspirin có chất đệm: cách dịch trực tiếp nghĩa của thuật ngữ.
- Aspirin kháng axit: aspirin kết hợp với chất trung hòa axit.
- Bufferin: tên thương mại, thường được dùng thay thế.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "buffered aspirin". Tuy nhiên, bạn có thể gặp các cụm như: - Take with food: uống kèm thức ăn (để giảm kích ứng thêm). - Even with buffered aspirin, you should take it with food. (Ngay cả với buffered aspirin, bạn cũng nên uống kèm thức ăn.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "buffered aspirin".