bufflehead

bufflehead

A male bufflehead dives into a calm pond.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loài vịt lặn nhỏ Bắc Mỹ: "bufflehead" chỉ một loài vịt lặn kích thước nhỏ, sốngBắc Mỹ. Đặc điểm nổi bật của con đực bộ lông trên đầu rậm như búi tóc.
dụ sử dụng
  • (Loài vịt bufflehead nổi tiếng với bộ lông đen trắng nổi bật.)
  • (Vào mùa đông, những con vịt bufflehead di cư đến vùng nước ven biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bufflehead" trong ngữ cảnh điểu học: Thuật ngữ chuyên ngành để chỉ loài vịt này, thường được dùng trong các tài liệu về chim hoặc sinh thái học.
    • Ornithologists study the bufflehead's breeding habits in northern forests. (Các nhà điểu học nghiên cứu tập tính sinh sản của vịt bufflehead trong các khu rừng phía bắc.)
Biến thể từ gần giống
  • Bufflehead (danh từ): không biến thể chính thức nào khác ngoài dạng số nhiều "buffleheads".
    • A flock of buffleheads was seen on the lake. (Một đàn vịt bufflehead đã được nhìn thấy trên hồ.)
Từ đồng nghĩa
  • Bufflehead (danh từ): không từ đồng nghĩa phổ biến khác trong tiếng Anh. Tuy nhiên, loài vịt này đôi khi được gọi là "buffalo head" ( đầu to lông ) trong cách gọi dân gian.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan đến "bufflehead".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "bufflehead".