build on
Định nghĩa
Cụm động từ (Phrasal Verb): "build on" có nghĩa là dựa trên, xây dựng dựa trên một nền tảng, lý thuyết, hoặc thành tựu có sẵn.
Các nghĩa chính
- Dựa trên (cơ sở, lý thuyết, bằng chứng): Sử dụng một điều gì đó đã có làm nền tảng để phát triển thêm.
- Phát triển dựa trên (thành công, kinh nghiệm): Tận dụng những gì đã đạt được để tiến xa hơn.
Ví dụ sử dụng
- (Lý thuyết này dựa trên nghiên cứu trước đó.)
- (Chúng ta cần phát triển dựa trên thành công từ năm ngoái.)
- (Lập luận của cô ấy dựa trên bằng chứng vững chắc.)
Cách sử dụng nâng cao
"build on something": thường đi kèm với danh từ trừu tượng như foundation, experience, achievement, idea.
- The company built on its initial success to expand globally. (Công ty đã phát triển dựa trên thành công ban đầu để mở rộng ra toàn cầu.)
"build on a relationship": củng cố và phát triển mối quan hệ.
- They hope to build on their friendship over time. (Họ hy vọng sẽ củng cố tình bạn theo thời gian.)
Biến thể và từ gần giống
Build upon (cụm động từ): dạng trang trọng hơn của "build on".
- The report builds upon earlier data. (Báo cáo này dựa trên dữ liệu trước đó một cách chi tiết.)
Build (động từ): xây dựng (nghĩa đen hoặc nghĩa bóng).
- They are building a new school. (Họ đang xây một trường học mới.)
Từ đồng nghĩa
- Depend on: phụ thuộc vào.
- The outcome depends on your effort. (Kết quả phụ thuộc vào nỗ lực của bạn.)
- Rely on: dựa vào.
- You can rely on his experience. (Bạn có thể dựa vào kinh nghiệm của anh ấy.)
- Base on: đặt nền tảng trên.
- The movie is based on a true story. (Bộ phim dựa trên một câu chuyện có thật.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Build up: tích lũy, tăng cường.
- You need to build up your strength. (Bạn cần tăng cường sức mạnh.)
- Build in: tích hợp, xây dựng sẵn.
- Flexibility is built into the system. (Tính linh hoạt được tích hợp vào hệ thống.)
Thành ngữ liên quan
- Build on sand: xây dựng trên nền tảng không vững chắc (thường dùng để chỉ kế hoạch hoặc lý thuyết thiếu cơ sở).
- His argument is built on sand, not facts. (Lập luận của anh ta dựa trên nền tảng không vững chắc, chứ không phải sự thật.)
- Build on rock: xây dựng trên nền tảng vững chắc.
- A good education is built on rock. (Một nền giáo dục tốt được xây dựng trên nền tảng vững chắc.)