build up

Định nghĩa

"Build up" một cụm động từ (phrasal verb) trong tiếng Anh, mang nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Dưới đây các nghĩa chính:

  1. Tích lũy, tăng dần (thường về số lượng, cường độ, áp lực): Diễn tả quá trình một thứ đó hình thành hoặc gia tăng một cách từ từ ổn định.

    • dụ: "Resistance to the manager's plan built up quickly." (Sự phản đối kế hoạch của quản lý đã tích lũy nhanh chóng.)
  2. Củng cố, tăng cường (sức mạnh, sự tự tin, an ninh): Làm cho một thứ đó mạnh mẽ hơn hoặc vững chắc hơn.

    • dụ: "You need to build up your confidence before the exam." (Bạn cần củng cố sự tự tin của mình trước kỳ thi.)
  3. Phát triển (đất đai, cơ sở hạ tầng): Biến một khu vực hoang vu hoặc chưa được sử dụng thành nơi nhà cửa, công trình.

    • dụ: "The remote areas of the country were gradually built up." (Các vùng xa xôi của đất nước đã dần được phát triển.)
  4. Chuẩn bị (cho một cuộc đối đầu, sự kiện): Tích trữ lực lượng hoặc nguồn lực để sẵn sàng cho điều đó.

    • dụ: "Troops are building up on the Iraqi border." (Quân đội đang tập trung tại biên giới Iraq.)
dụ sử dụng
  • (Áp lực đang gia tăng tại biên giới Ấn Độ-Pakistan.)
  • ( ấy làm việc chăm chỉ để tích lũy tiền tiết kiệm cho một chiếc xe mới.)
  • (Chính phủ kế hoạch phát triển nền kinh tế sau suy thoái.)
  • (Anh ấy cố gắng tăng cường sự can đảm trước bài phát biểu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Build up to something": Dần dần dẫn đến một cao trào hoặc sự kiện quan trọng.

    • dụ: "The tension in the movie built up to an explosive ending." (Sự căng thẳng trong phim dần dẫn đến một kết thúc bùng nổ.)
  • "Build up someone's hopes": Khiến ai đó hy vọng một cách quá mức.

    • dụ: "Don't build up his hopes if you can't deliver." (Đừng làm anh ấy hy vọng quá nếu bạn không thể thực hiện được.)
Biến thể từ gần giống
  • Build-up (danh từ): Sự tích lũy, sự gia tăng (thường dùng như một danh từ ghép).
    • dụ: "There was a gradual build-up of traffic on the highway." ( sự tích tụ dần dần của giao thông trên đường cao tốc.)
Từ đồng nghĩa
  • Accumulate: tích lũy (về số lượng).
  • Strengthen: củng cố, tăng cường.
  • Develop: phát triển (về đất đai, hạ tầng).
  • Increase: tăng lên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Build on: dựa trên, xây dựng dựa trên cái đó.

    • dụ: "We should build on the success of our previous project." (Chúng ta nên xây dựng dựa trên thành công của dự án trước.)
  • Build in: xây dựng sẵn, lồng ghép vào.

    • dụ: "The company built in a safety feature for the new device." (Công ty đã lồng ghép một tính năng an toàn cho thiết bị mới.)
Thành ngữ liên quan
  • Build up a head of steam: Tích lũy đủ đà hoặc năng lượng để tiến hành một việc đó.
    • dụ: "The campaign built up a head of steam before the election." (Chiến dịch đã tích lũy đủ đà trước cuộc bầu cử.)