build upon

Định nghĩa

Động từ ghép: "build upon" có nghĩa dựa trên, xây dựng tiếp dựa trên một nền tảng, ý tưởng, hoặc thành tựu đã sẵn. thường được dùng trong ngữ cảnh lý thuyết, lập luận, hoặc sự phát triển.

dụ sử dụng
  • (Bằng chứng mới này dựa trên cái ?)
  • (Lý thuyết này xây dựng dựa trên nghiên cứu trước đó.)
  • (Chúng ta cần phát triển tiếp dựa trên thành công của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Build upon something: sử dụng một nền tảng sẵn để tạo ra thứ đó mới hơn hoặc tốt hơn.

    • The new policy builds upon the existing framework. (Chính sách mới xây dựng dựa trên khuôn khổ hiện .)
  • Build upon an idea: phát triển một ý tưởng từ những đã được đề xuất.

    • Let's build upon the suggestion from our previous meeting. (Hãy phát triển tiếp gợi ý từ cuộc họp trước.)
Biến thể từ gần giống
  • Build on: đồng nghĩa với "build upon", thường dùng thay thế trong văn nói viết.

    • The project builds on the work of earlier scientists. (Dự án xây dựng dựa trên công trình của các nhà khoa học trước.)
  • Base on: dựa trên, thường mang tính chất nền tảng hơn.

    • His argument is based on facts. (Lập luận của anh ấy dựa trên sự thật.)
Từ đồng nghĩa
  • Rely on: dựa vào, phụ thuộc vào.

    • The conclusion relies on insufficient data. (Kết luận dựa vào dữ liệu không đầy đủ.)
  • Found on: đặt nền móng trên.

    • The company was founded on trust. (Công ty được xây dựng dựa trên lòng tin.)
Cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Build up: xây dựng dần dần, tích lũy.

    • She built up a successful business over time. ( ấy xây dựng một doanh nghiệp thành công theo thời gian.)
  • Build out: mở rộng, phát triển thêm.

    • The company plans to build out its network. (Công ty dự định mở rộng mạng lưới của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • Build upon sand: xây dựng trên nền tảng không vững chắc (thường dùng để chỉ kế hoạch yếu kém).
    • His plan built upon sand and quickly failed. (Kế hoạch của anh ấy xây dựng trên nền tảng không vững chắc nhanh chóng thất bại.)