building block

building block

A child stacks colorful building blocks on a wooden floor.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Viên gạch, khối xây dựng: "building block" chỉ một khối vật liệu (như gạch, đá, tông) được dùng để xây dựng các công trình như tường, nhà cửa.
    • Yếu tố cấu thành, đơn vị cơ bản: Trong nghĩa bóng, "building block" chỉ một phần tử hoặc thành phần cơ bản, không thể chia nhỏ hơn, tạo nên một cấu trúc phức tạp hơn ( dụ: trong hóa học, sinh học, hoặc các hệ thống trừu tượng).
dụ sử dụng
  • Nghĩa đen (xây dựng):

    • The workers stacked the building blocks to form a wall. (Các công nhân xếp các viên gạch xây dựng để tạo thành một bức tường.)
  • Nghĩa bóng (yếu tố cấu thành):

    • Amino acids are the building blocks of proteins. (Axit amin các yếu tố cấu thành cơ bản của protein.)
    • Trust is a building block of a strong relationship. (Lòng tin một đơn vị cơ bản của một mối quan hệ vững chắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "building block" trong ngữ cảnh trừu tượng: Thường dùng để chỉ các nguyên , kỹ năng, hoặc kiến thức nền tảng.

    • Basic math skills are building blocks for advanced science. (Các kỹ năng toán học cơ bản những yếu tố nền tảng cho khoa học nâng cao.)
  • "building block" trong sinh học: Chỉ các đơn vị cơ bản như nucleotide (của axit nucleic) hoặc monosaccharide (của carbohydrate).

    • Nucleotides are the building blocks of DNA. (Nucleotide các đơn vị cấu thành của DNA.)
Biến thể từ gần giống
  • Building blocks (danh từ số nhiều): Dạng phổ biến nhất, thường dùng để chỉ tập hợp các yếu tố cơ bản.

    • These are the building blocks of our theory. (Đây những yếu tố cơ bản của lý thuyết chúng tôi.)
  • Không biến thể khác (từ "building block" danh từ ghép cố định, không dạng động từ hay tính từ trực tiếp).

Từ đồng nghĩa
  • Foundation (nền tảng): Nhấn mạnh tính cơ bản hỗ trợ cho cấu trúc lớn hơn.

    • Education is the foundation of success. (Giáo dục nền tảng của thành công.)
  • Component (thành phần): Chỉ một phần tử trong một hệ thống, nhưng không nhất thiết cơ bản nhất.

    • Each component of the machine must be checked. (Mỗi thành phần của máy phải được kiểm tra.)
  • Element (nguyên tố): Đặc biệt dùng trong khoa học, chỉ đơn vị không thể chia nhỏ hơn.

    • Water is made of the elements hydrogen and oxygen. (Nước được tạo thành từ các nguyên tố hydro oxy.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "building block" đây danh từ ghép. Tuy nhiên, có thể dùng động từ "build" với nghĩa tương tự:
    • Build up: xây dựng dần dần.
      • They built up the company using small building blocks. (Họ xây dựng công ty từng bước nhỏ.)
Thành ngữ liên quan
  • The building blocks of life: Cụm từ phổ biến trong sinh học, chỉ các hợp chất hữu cơ cơ bản tạo nên sự sống.

    • Carbon, hydrogen, and oxygen are the building blocks of life. (Carbon, hydro oxy các yếu tố cơ bản của sự sống.)
  • From the ground up: Xây dựng từ những yếu tố cơ bản nhất.

    • She built her business from the ground up, using each building block carefully. ( ấy xây dựng doanh nghiệp từ đầu, sử dụng từng yếu tố cơ bản một cách cẩn thận.)