built-soap powder

built-soap powder

A woman measures built-soap powder into a washing machine.

Định nghĩa

Danh từ: - Bột phòng pha chất kiềm: "built-soap powder" một loại bột phòng đã được trộn thêm các chất phụ gia tính kiềm (alkaline builders) để tăng cường khả năng làm sạch, đặc biệt hiệu quả trong việc loại bỏ vết bẩn cứng đầu làm mềm nước cứng.

dụ sử dụng
  • (Tôi cần mua một ít bột phòng pha chất kiềm để giặt quần áo.)
  • (Bột phòng pha chất kiềm hiệu quả hơn phòng thông thường trong nước cứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "built-soap powder" thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên ngành như hóa học hoặc công nghiệp sản xuất chất tẩy rửa, để phân biệt với phòng bột thông thường không chất phụ gia.
    • The formulation of built-soap powder includes sodium carbonate as a builder. (Công thức của bột phòng pha chất kiềm bao gồm natri cacbonat làm chất phụ gia.)
Biến thể từ gần giống
  • Soap powder (n): bột phòng (nói chung, không nhất thiết chất kiềm).
    • Soap powder is a common household cleaner. (Bột phòng một chất tẩy rửa gia dụng phổ biến.)
  • Built detergent (n): chất tẩy rửa pha chất phụ gia (thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả dạng lỏng bột).
    • Built detergents often contain phosphates or carbonates. (Chất tẩy rửa pha chất phụ gia thường chứa phốt phát hoặc cacbonat.)
Từ đồng nghĩa
  • Alkaline soap powder: bột phòng tính kiềm.
  • Built laundry powder: bột giặt pha chất phụ gia.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verb trực tiếp liên quan đến "built-soap powder". Tuy nhiên, có thể dùng động từ "mix with" để mô tả quá trình pha trộn:
    • The soap is built with alkaline substances. ( phòng được pha với các chất kiềm.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "built-soap powder".