bujumbura
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Thủ đô của Burundi: "Bujumbura" là tên gọi của thủ đô và thành phố lớn nhất của quốc gia Burundi, một quốc gia ở Đông Phi. Thành phố này từng được gọi là Usumbura trước khi Burundi giành độc lập vào năm 1962 và được đổi tên thành Bujumbura.
Ví dụ sử dụng
- (Bujumbura nằm ở bờ đông bắc của hồ Tanganyika.)
- (Nhiều tòa nhà chính phủ và đại sứ quán nằm ở Bujumbura.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the city of Bujumbura": cụm từ chỉ thành phố Bujumbura, thường dùng trong ngữ cảnh hành chính hoặc du lịch.
- The city of Bujumbura is known for its vibrant markets and cultural festivals. (Thành phố Bujumbura nổi tiếng với các khu chợ sầm uất và lễ hội văn hóa.)
Biến thể và từ gần giống
- Bujumburan (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến Bujumbura.
- The Bujumburan climate is tropical. (Khí hậu của Bujumbura là nhiệt đới.)
Từ đồng nghĩa
- Thủ đô Burundi: cách diễn đạt thay thế cho Bujumbura khi nhấn mạnh vai trò chính trị.
- The capital of Burundi, Bujumbura, is a major economic hub. (Thủ đô Burundi, Bujumbura, là một trung tâm kinh tế lớn.)
Các cụm từ liên quan
- "to move to Bujumbura": chuyển đến sinh sống hoặc làm việc tại Bujumbura.
- Many international workers move to Bujumbura for job opportunities. (Nhiều công nhân quốc tế chuyển đến Bujumbura để tìm cơ hội việc làm.)
Thành ngữ liên quan
- "as busy as Bujumbura": một thành ngữ không chính thức, ám chỉ sự nhộn nhịp và đông đúc (thường dùng trong văn nói).
- The market was as busy as Bujumbura during the holiday season. (Khu chợ nhộn nhịp như Bujumbura vào mùa lễ hội.)