bulbaceous

/'bʌlbəs/ Cách viết khác : (bulbaceous) /bʌl'beiʃəs/
Học thuật
Thân thiện
bulbaceous

A gardener plants bulbaceous flowers in the autumn soil.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • củ, hành: Dùng đểtả thực vật cơ quan dự trữ chất dinh dưỡng dưới đất dạng củ hoặc hành.
    • Hình củ, hình hành: Mô tả hình dạng phồng tròn, tròn trịa giống như củ hoặc hành.
    • Phồng ra: Mô tả đặc điểm của một bộ phận nào đó dạng phình to, tròn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Onions and tulips are bulbaceous plants. (Hành hoa tulip những loài thực vật củ.)
    • The plant has a bulbaceous stem base. (Cây phần gốc thân phình to hình củ.)
    • The geologist found a bulbaceous rock formation. (Nhà địa chất tìm thấy một thành tạo đá hình dáng phồng ra như củ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong thực vật học: Thuật ngữ "bulbaceous" thường được dùng trong các mô tả khoa học để phân loại hoặc mô tả đặc điểm hình thái của thực vật.
    • The species is characterized by its bulbaceous root system. (Loài này được đặc trưng bởi hệ thống rễ dạng củ của .)
Biến thể từ gần giống
  • Bulb (danh từ): Củ, hành, bóng đèn.
  • Bulbous (tính từ): dạng củ, phình to. (Từ này rất gần nghĩa với "bulbaceous" thường được dùng phổ biến hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Bulbous: dạng củ, phình ra.
  • Tuberous: củ, thuộc về củ.
  • Swollen: Phồng lên, sưng lên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "bulbaceous".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "bulbaceous".

bulbaceous

A gardener plants bulbaceous flowers in the autumn soil.

tính từ
  1. củ, hành; hình củ, hình hành
  2. phồng ra