bulbar
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về hành tủy: "Bulbar" là tính từ mô tả những thứ có liên quan đến hành tủy (medulla oblongata), một phần quan trọng của thân não.
- Liên quan tới hành tủy: Dùng để chỉ các cấu trúc, chức năng hoặc bệnh lý xuất phát từ hoặc ảnh hưởng đến vùng hành tủy.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The patient was diagnosed with bulbar palsy. (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc chứng liệt hành tủy.)
- Bulbar symptoms often include difficulty swallowing and speaking. (Các triệu chứng hành tủy thường bao gồm khó nuốt và khó nói.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Bulbar region": vùng hành tủy.
- The MRI scan showed a lesion in the bulbar region. (Ảnh chụp MRI cho thấy một tổn thương ở vùng hành tủy.)
"Bulbar involvement": sự liên quan của hành tủy (trong một bệnh lý).
- The disease progressed to include bulbar involvement. (Bệnh đã tiến triển đến mức có sự liên quan của hành tủy.)
Biến thể và từ gần giống
- Bulb (n): hành tủy (viết tắt thông tục của medulla oblongata); cũng có thể chỉ một cấu trúc hình củ hành.
- Bulbospinal (adj): thuộc về hành tủy và tủy sống.
- Corticobulbar (adj): liên quan đến đường vỏ não - hành tủy.
Từ đồng nghĩa
- Medullary (adj): (thuộc về) tủy, có thể chỉ tủy xương hoặc tủy (như trong medulla oblongata). Tuy nhiên, "bulbar" cụ thể hơn, thường chỉ hành tủy.
- Obongatal (adj): (thuộc về hành tủy). Đây là từ hiếm gặp, "bulbar" là thuật ngữ y khoa phổ biến hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs phổ biến nào cho tính từ chuyên ngành "bulbar".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "bulbar".
Adjective
- liên quan tới hành tủy