bulbar

Học thuật
Thân thiện
bulbar

A doctor examines a patient for signs of bulbar dysfunction.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về hành tủy: "Bulbar" tính từ mô tả những thứ liên quan đến hành tủy (medulla oblongata), một phần quan trọng của thân não.
    • Liên quan tới hành tủy: Dùng để chỉ các cấu trúc, chức năng hoặc bệnh xuất phát từ hoặc ảnh hưởng đến vùng hành tủy.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The patient was diagnosed with bulbar palsy. (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc chứng liệt hành tủy.)
    • Bulbar symptoms often include difficulty swallowing and speaking. (Các triệu chứng hành tủy thường bao gồm khó nuốt khó nói.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bulbar region": vùng hành tủy.

    • The MRI scan showed a lesion in the bulbar region. (Ảnh chụp MRI cho thấy một tổn thươngvùng hành tủy.)
  • "Bulbar involvement": sự liên quan của hành tủy (trong một bệnh ).

    • The disease progressed to include bulbar involvement. (Bệnh đã tiến triển đến mức sự liên quan của hành tủy.)
Biến thể từ gần giống
  • Bulb (n): hành tủy (viết tắt thông tục của medulla oblongata); cũng có thể chỉ một cấu trúc hình củ hành.
  • Bulbospinal (adj): thuộc về hành tủy tủy sống.
  • Corticobulbar (adj): liên quan đến đường vỏ não - hành tủy.
Từ đồng nghĩa
  • Medullary (adj): (thuộc về) tủy, có thể chỉ tủy xương hoặc tủy (như trong medulla oblongata). Tuy nhiên, "bulbar" cụ thể hơn, thường chỉ hành tủy.
  • Obongatal (adj): (thuộc về hành tủy). Đây từ hiếm gặp, "bulbar" thuật ngữ y khoa phổ biến hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs phổ biến nào cho tính từ chuyên ngành "bulbar".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "bulbar".

bulbar

A doctor examines a patient for signs of bulbar dysfunction.

Adjective
  1. liên quan tới hành tủy