bulblet bladder fern
Định nghĩa
Danh từ: Cây dương xỉ bàng quang có củ nhỏ (bulblet bladder fern) là một loại dương xỉ thường mọc ở Bắc Mỹ. Đặc điểm nổi bật của loài này là thường có các củ nhỏ (gọi là bulbils) mọc trên các lá chét (leaflets).
Ví dụ sử dụng
- (Cây dương xỉ bàng quang có củ nhỏ là một cảnh tượng phổ biến trong các khu rừng ở Bắc Mỹ.)
- (Khi đi bộ đường dài trên núi, tôi đã chú ý thấy một cây dương xỉ bàng quang có củ nhỏ với những củ nhỏ xíu trên lá của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to identify a bulblet bladder fern": nhận dạng một cây dương xỉ bàng quang có củ nhỏ.
- Botanists can identify a bulblet bladder fern by its distinctive bulbils on the leaflets. (Các nhà thực vật học có thể nhận dạng cây dương xỉ bàng quang có củ nhỏ nhờ các củ nhỏ đặc trưng trên lá chét.)
Biến thể và từ gần giống
- Bulblet (danh từ): củ nhỏ, một cấu trúc sinh sản nhỏ trên cây.
- The bulblet of this fern can grow into a new plant. (Củ nhỏ của cây dương xỉ này có thể phát triển thành một cây mới.)
- Bladder fern (danh từ): dương xỉ bàng quang, tên gọi chung cho các loài dương xỉ thuộc chi .
- Bladder ferns are known for their delicate leaves. (Các loài dương xỉ bàng quang được biết đến với những chiếc lá mảnh mai.)
Từ đồng nghĩa
- (tên khoa học của loài này).
- Fern with bulbils: dương xỉ có củ nhỏ (mô tả chung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Grow on (mọc trên): (Các củ nhỏ mọc trên lá chét của cây dương xỉ bàng quang có củ nhỏ.)
- Sprout from (mọc ra từ): (Các cây dương xỉ mới có thể mọc ra từ các củ nhỏ.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến loài cây này.