bulblet fern
Định nghĩa
Danh từ: Một loại dương xỉ Bắc Mỹ thường mang các củ con (bulbil) trên các lá chét của nó.
Ví dụ sử dụng
- (Cây dương xỉ củ con được biết đến với khả năng sinh sản thông qua các củ con.)
- (Những người đi bộ đường dài thường bắt gặp cây dương xỉ củ con trong các khu rừng ẩm ướt, râm mát.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to propagate the bulblet fern": nhân giống cây dương xỉ củ con.
- Gardeners can propagate the bulblet fern by collecting its bulbils. (Người làm vườn có thể nhân giống cây dương xỉ củ con bằng cách thu thập các củ con của nó.)
"the bulblet fern's habitat": môi trường sống của cây dương xỉ củ con.
- The bulblet fern's habitat includes rocky slopes and stream banks. (Môi trường sống của cây dương xỉ củ con bao gồm các sườn đá và bờ suối.)
Biến thể và từ gần giống
Bulblet (danh từ): củ con, một cấu trúc sinh sản nhỏ trên lá hoặc thân cây.
- The bulblet is the key feature that distinguishes this fern. (Củ con là đặc điểm chính phân biệt loài dương xỉ này.)
Fern (danh từ): dương xỉ, một loại cây thân thảo không có hoa, sinh sản bằng bào tử.
- Ferns like the bulblet fern thrive in damp environments. (Các loại dương xỉ như cây dương xỉ củ con phát triển mạnh trong môi trường ẩm ướt.)
Từ đồng nghĩa
- Cystopteris bulbifera: tên khoa học của loài dương xỉ này.
- The scientific name for the bulblet fern is Cystopteris bulbifera. (Tên khoa học của cây dương xỉ củ con là Cystopteris bulbifera.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "bulblet fern" vì đây là một thuật ngữ thực vật học cụ thể.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "bulblet fern" vì đây là một thuật ngữ chuyên ngành.