bulblike
Định nghĩa
Tính từ: Có hình dạng giống như một cái bóng đèn hoặc củ hành (trong thực vật học). Từ này mô tả một vật thể có hình dạng phình to ở phần đáy và thuôn nhỏ ở phần trên, tương tự như hình dạng của một củ hành tây hoặc bóng đèn tròn.
Ví dụ sử dụng
- (Rễ của loài cây này có dạng hình củ, dự trữ nước cho mùa khô.)
- (Người nghệ sĩ đã tạc một hình dạng giống củ hành từ đất sét.)
Các cách sử dụng nâng cao
"bulblike structure": cấu trúc hình củ.
- The bulblike structure of the onion is actually a modified leaf base. (Cấu trúc hình củ của hành tây thực chất là phần gốc lá biến đổi.)
"bulblike swelling": chỗ phồng lên giống hình củ.
- The doctor noticed a bulblike swelling on the patient's neck. (Bác sĩ nhận thấy một khối phồng hình củ trên cổ bệnh nhân.)
Biến thể và từ gần giống
- Bulb (danh từ): củ (hành, tỏi), bóng đèn.
- She planted tulip bulbs in the garden. (Cô ấy trồng củ tulip trong vườn.)
- Bulbous (tính từ): có dạng củ, phình to.
- The bulbous root of the carrot is edible. (Rễ phình to của cà rốt có thể ăn được.)
Từ đồng nghĩa
- Bulb-shaped: có hình dạng củ.
- The vase has a bulb-shaped base. (Chiếc bình có đế hình củ.)
- Swollen: phình to (nhưng không nhất thiết phải có dạng củ chính xác).
- The swollen root of the plant is a storage organ. (Rễ phình to của cây là một cơ quan dự trữ.)
Các cụm từ liên quan
Không có cụm động từ hoặc thành ngữ phổ biến với "bulblike". Từ này chủ yếu được dùng trong văn bản khoa học hoặc mô tả kỹ thuật.