bulge out
Định nghĩa
Cụm động từ (Phrasal Verb): Phồng ra, nhô ra, lồi ra – chỉ trạng thái một vật hoặc bộ phận cơ thể phình to, đẩy ra ngoài so với bề mặt xung quanh, thường do áp lực hoặc sức căng bên trong.
Ví dụ sử dụng
- (Đôi mắt anh ấy lồi ra vì ngạc nhiên khi thấy chiếc bánh khổng lồ.)
- (Chiếc vali cũ chứa đầy đồ đến nỗi hai bên phồng ra.)
- (Cơ bắp của người đàn ông phồng lên khi anh ta nâng tạ nặng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to bulge out with something": phồng ra vì chứa đầy thứ gì đó.
- The bag bulged out with books and notebooks. (Chiếc túi phồng ra vì chứa đầy sách vở.)
- "to bulge outwards": nhô ra phía ngoài.
- The wall started to bulge outwards due to water damage. (Bức tường bắt đầu phồng ra phía ngoài do hư hại vì nước.)
Biến thể và từ gần giống
- Bulge (danh từ): chỗ phồng, chỗ lồi.
- There is a bulge in the tire where the air is leaking. (Có một chỗ phồng trên lốp xe nơi không khí đang rò rỉ.)
- Bulging (tính từ): đang phồng ra, căng phồng.
- He had a bulging backpack full of camping gear. (Anh ấy có một chiếc ba lô căng phồng đầy đồ cắm trại.)
Từ đồng nghĩa
- Protrude: nhô ra, thò ra.
- The rock protrudes from the cliff. (Tảng đá nhô ra từ vách đá.)
- Swell: sưng lên, phồng lên.
- His ankle swelled after the injury. (Mắt cá chân anh ấy sưng lên sau chấn thương.)
- Puff out: phồng ra (thường do hơi hoặc không khí).
- The bird puffed out its feathers to keep warm. (Con chim xù lông phồng ra để giữ ấm.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Bulge out: (đã là cụm động từ chính, không có cụm phụ khác). Tuy nhiên, có thể dùng với giới từ khác như bulge with (phồng lên vì chứa đầy).
- The cupboard bulged with canned food. (Tủ đồ phồng lên vì chứa đầy đồ hộp.)
Thành ngữ liên quan
- Bursting at the seams: chật ních, đầy đến mức sắp vỡ ra (tương tự ý nghĩa phồng ra).
- The classroom was bursting at the seams with students. (Lớp học chật ních học sinh đến mức sắp vỡ.)