bulk large

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): - Nổi lên đe dọa, bao trùm: "bulk large" mô tả một điều đó hiện ra một cách lớn lao, đáng sợ hoặc đe dọa, như thể đang treo lửng trên đầu ai đó. Thường dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ, chỉ một mối nguy hiểm, nỗi sợ hãi hoặc ký ức ám ảnh. - Nổi bật, chiếm ưu thế: Nghĩa bóng, chỉ một yếu tố trở nên quan trọng, áp đảo trong một tình huống.

dụ sử dụng
  • (Hình ảnh khủng khiếp ấy cứ treo lửng, đe dọa ấy suốt cả ngày.)
  • (Mối đe dọa chiến tranh nổi lên đầy ám ảnh trong tâm trí họ.)
  • (Những sai lầm trong quá khứ của anh ấy cứ hiện ra đầy đe dọa trong suy nghĩ, ngăn cản anh ấy tiến lên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to bulk large in something": nổi lên như một yếu tố quan trọng hoặc đe dọa trong một bối cảnh cụ thể.

    • Economic issues bulk large in the current political debate. (Các vấn đề kinh tế nổi lên như một yếu tố chi phối trong cuộc tranh luận chính trị hiện tại.)
  • "to bulk large over something": treo lửng, bao trùm lên một thứ đó (thường mối đe dọa).

    • The shadow of the pandemic bulked large over the entire year. (Bóng tối của đại dịch bao trùm lên cả năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Bulk (danh từ): kích thước lớn, khối lượng.
    • The bulk of the work is done. (Phần lớn công việc đã hoàn thành.)
  • Bulk (động từ): trở nên lớn hơn, phình ra.
    • The clouds bulked up in the sky. (Những đám mây phình to trên bầu trời.)
  • Large (tính từ): lớn, rộng.
    • She lives in a large house. ( ấy sống trong một ngôi nhà lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Loom: hiện ra đe dọa, lờ mờ xuất hiện.
    • Danger looms ahead. (Nguy hiểm đang hiện ra phía trước.)
  • Menace: đe dọa, uy hiếp.
    • The storm menaced the coast. (Cơn bão đe dọa bờ biển.)
  • Hover: lửng, bay lượn.
    • Doubt hovered over his decision. (Sự nghi ngờ lửng trên quyết định của anh ấy.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Bulk up: trở nên to lớn hơn, đặc biệt về bắp hoặc kích thước.
    • He bulked up by lifting weights. (Anh ấy trở nên to lớn hơn nhờ tập tạ.)
  • Bulk out: làm cho đầy đặn, phồng lên.
    • She bulked out the report with extra details. ( ấy làm cho báo cáo đầy đặn hơn bằng những chi tiết bổ sung.)
Thành ngữ liên quan
  • To bulk large in the imagination: ám ảnh, chiếm lĩnh trí tưởng tượng.
    • The legend of the lost city bulked large in the explorer's imagination. (Huyền thoại về thành phố mất tích ám ảnh trí tưởng tượng của nhà thám hiểm.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

bulk large
A dark cloud seems to bulk large on the horizon.