bulk modulus

bulk modulus

A scientist measures the bulk modulus of a rubber block under compression.

Định nghĩa

Danh từ: -đun khối (bulk modulus) tỷ số giữa sự thay đổi áp suất tác dụng lên một thể tích với sự thay đổi tương đối của thể tích đó. Nói cách khác, đo lường độ cứng hay khả năng chịu nén của một vật liệu khi chịu áp suất đồng đều từ mọi phía.

dụ sử dụng
  • (-đun khối của nước tương đối cao, có nghĩa khó bị nén.)
  • (Các kỹ sư sử dụng -đun khối để thiết kế các vật liệu có thể chịu được áp suất cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bulk modulus of elasticity": -đun đàn hồi khối, một thuật ngữ đồng nghĩa thường dùng trong vật kỹ thuật.

    • The bulk modulus of elasticity of steel is about 160 GPa. (-đun đàn hồi khối của thép khoảng 160 GPa.)
  • "inverse of compressibility": nghịch đảo của độ nén, bulk modulus càng lớn thì vật liệu càng khó nén.

    • The compressibility of a fluid is the reciprocal of its bulk modulus. (Độ nén của một chất lưu nghịch đảo của -đun khối của .)
Biến thể từ gần giống
  • Bulk (danh từ): khối lượng, thể tích lớn.
    • The bulk of the material is solid. (Phần lớn vật liệu rắn.)
  • Modulus (danh từ): -đun, một đại lượng đo lường tính chất vật .
    • Young's modulus is another type of elastic modulus. (-đun Young một loại -đun đàn hồi khác.)
Từ đồng nghĩa
  • Compressibility modulus: -đun nén, một thuật ngữ ít phổ biến hơn.
  • Volume modulus: -đun thể tích, dùng trong một số ngữ cảnh kỹ thuật.
Các cụm từ liên quan
  • Không phrasal verbs cụ thể cho thuật ngữ này, một danh từ kỹ thuật. Tuy nhiên, có thể gặp trong các cụm như:
    • "to calculate the bulk modulus": tính toán -đun khối.
      • We need to calculate the bulk modulus of this new alloy. (Chúng ta cần tính -đun khối của hợp kim mới này.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ thông dụng cho thuật ngữ chuyên ngành này, chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh khoa học kỹ thuật.