bulkhead
/'bʌlkhed/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vách ngăn (trên tàu thủy hoặc máy bay): Một bức tường hoặc vách chắc chắn được lắp đặt bên trong để chia không gian thành các khoang riêng biệt. Mục đích chính là để tăng cường độ bền kết cấu, ngăn chặn sự lan tỏa của hỏa hoạn, và đặc biệt là ngăn nước tràn từ khoang này sang khoang khác trong trường hợp thủng tàu.
- Tường chắn (trong xây dựng dân dụng): Trong một số ngữ cảnh kỹ thuật, có thể chỉ một bức tường chắn hoặc vách ngăn chịu lực.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The ship's hull is divided by several watertight bulkheads. (Thân tàu được chia thành nhiều khoang bởi các vách ngăn kín nước.)
- After the collision, the crew sealed the damaged compartment by closing the bulkhead doors. (Sau vụ va chạm, thủy thủ đoàn đã đóng kín cửa vách ngăn để cách ly khoang bị hư hỏng.)
- The aircraft's cargo area is separated from the passenger cabin by a strong bulkhead. (Khoang hàng hóa của máy bay được ngăn cách với khoang hành khách bằng một vách ngăn chắc chắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Watertight bulkhead" hoặc "tight bulkhead": Vách ngăn kín nước. Đây là loại vách ngăn quan trọng nhất trên tàu, đảm bảo tàu không bị chìm ngay cả khi một khoang bị ngập nước.
- Modern ships are required to have a certain number of watertight bulkheads for safety. (Tàu hiện đại được yêu cầu phải có một số lượng vách ngăn kín nước nhất định để đảm bảo an toàn.)
"Bulkhead door" hoặc "bulkhead hatch": Cửa vách ngăn. Là cửa được lắp trên vách ngăn để cho phép di chuyển giữa các khoang nhưng vẫn có thể đóng kín khi cần.
- Please ensure the bulkhead door is securely latched. (Vui lòng đảm bảo cửa vách ngăn đã được khóa chắc chắn.)
Biến thể và từ gần giống
Bulkheaded (tính từ): Có lắp đặt vách ngăn.
- a bulkheaded compartment (một khoang được ngăn bằng vách)
Partition (danh từ): Vách ngăn (nghĩa rộng hơn, dùng trong nhiều ngữ cảnh như văn phòng, nhà cửa).
- Bulkheading (danh từ): Vật liệu hoặc công việc lắp đặt vách ngăn.
Từ đồng nghĩa
- Division wall: Tường ngăn chia.
- Separator: Vật ngăn cách, bộ phận ngăn cách (trong ngữ cảnh kỹ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến với từ "bulkhead")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "bulkhead")
danh từ
- (hàng hải) vách ngăn
- watertight bulkheadvách ngăn kín không để nước thấm qua
- buồng, phòng (trên tàu)