bulldog clip

bulldog clip

A teacher uses a bulldog clip to hold a stack of papers together.

Định nghĩa

Danh từ: - Kẹp bulldog: Một loại kẹp lò xo, với hai hàm kim loại được đóng chặt bằng lực lò xo, thường dùng để giữ một chồng giấy tờ hoặc tài liệu lại với nhau. Tên gọi này bắt nguồn từ hình dạng sức mạnh giữ chặt của , giống như một con chó bulldog.

dụ sử dụng
  • (Tôi cần một cái kẹp bulldog để giữ những tài liệu quan trọng này lại với nhau.)
  • (Giáo viên đã dùng một cái kẹp bulldog để gắn các tấm áp phích lên bảng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to fasten with a bulldog clip": kẹp chặt bằng kẹp bulldog.
    • She fastened the stack of papers with a bulldog clip to prevent them from scattering. ( ấy kẹp chặt chồng giấy tờ bằng một cái kẹp bulldog để tránh chúng bị phân tán.)
  • "bulldog clip as a temporary binder": dùng kẹp bulldog như một loại bìa tạm thời.
    • Instead of a stapler, he used a bulldog clip to bind the report temporarily. (Thay vì dùng máy bấm ghim, anh ấy đã dùng một cái kẹp bulldog để buộc tạm báo cáo lại.)
Biến thể từ gần giống
  • Clip (danh từ): kẹp (nói chung), dùng để chỉ bất kỳ loại kẹp nào.
    • She used a paper clip to hold the pages together. ( ấy dùng một cái kẹp giấy để giữ các trang lại với nhau.)
  • Binder clip (danh từ): kẹp bìa, tương tự như kẹp bulldog nhưng hai tay cầm màu đen để dễ mở.
    • A binder clip is easier to remove than a bulldog clip. (Kẹp bìa dễ tháo hơn so với kẹp bulldog.)
Từ đồng nghĩa
  • Spring clip: kẹp lò xo.
  • Metal clip: kẹp kim loại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Clip on: kẹp vào, gắn vào bằng kẹp.
    • He clipped the bulldog clip onto the edge of the desk. (Anh ấy kẹp cái kẹp bulldog vào mép bàn làm việc.)
  • Clip together: kẹp lại với nhau.
    • Please clip these reports together with a bulldog clip. (Làm ơn kẹp những báo cáo này lại với nhau bằng một cái kẹp bulldog.)
Thành ngữ liên quan
  • "A bulldog grip": sự nắm chặt như bulldog, chỉ sự kiên quyết hoặc không buông bỏ.
    • He has a bulldog grip on the project, refusing to let anyone change it. (Anh ấy một sự nắm chặt như bulldog đối với dự án, từ chối cho bất kỳ ai thay đổi .)