bulletin board system

bulletin board system

A student posts a flyer on the bulletin board system in the school hallway.

Định nghĩa

Danh từ: - Hệ thống bảng tin điện tử: "bulletin board system" một máy tính chạy phần mềm cho phép người dùng để lại tin nhắn truy cập thông tin mang tính quan tâm chung. Đây một dạng diễn đàn trực tuyến tiền thân của các trang web mạng xã hội hiện đại.

dụ sử dụng
  • (Nhiều người dùng internet thời kỳ đầu kết nối vào một hệ thống bảng tin điện tử để chia sẻ tệp tin ý tưởng.)
  • (Hệ thống bảng tin điện tử cho phép người dùng đăng tin nhắn đọc phản hồi từ người khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to log onto a bulletin board system": đăng nhập vào một hệ thống bảng tin điện tử.

    • He logged onto the bulletin board system to check for new messages. (Anh ấy đã đăng nhập vào hệ thống bảng tin điện tử để kiểm tra tin nhắn mới.)
  • "to run a bulletin board system": vận hành một hệ thống bảng tin điện tử.

    • She ran a popular bulletin board system for local hobbyists. ( ấy vận hành một hệ thống bảng tin điện tử phổ biến cho những người sở thích địa phương.)
Biến thể từ gần giống
  • Bulletin board (danh từ): bảng tin (thường bảng vật ).

    • The office has a bulletin board for announcements. (Văn phòng một bảng tin để thông báo.)
  • BBS (viết tắt): dạng viết tắt phổ biến của "bulletin board system".

    • He was an active member of several BBS networks. (Anh ấy thành viên tích cực của một số mạng BBS.)
Từ đồng nghĩa
  • Online forum: diễn đàn trực tuyến (một khái niệm hiện đại hơn, nhưng chức năng tương tự).
  • Message board: bảng tin nhắn (thường dùng trong ngữ cảnh web).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Log on to: đăng nhập vào.

    • You need to log on to the bulletin board system to post. (Bạn cần đăng nhập vào hệ thống bảng tin điện tử để đăng bài.)
  • Dial up: quay số kết nối (thường dùng với BBS thời kỳ đầu).

    • He had to dial up the bulletin board system using a modem. (Anh ấy phải quay số kết nối vào hệ thống bảng tin điện tử bằng modem.)
Thành ngữ liên quan
  • "The system is down": hệ thống đang bị lỗi hoặc không hoạt động (thường dùng trong ngữ cảnh BBS hoặc máy tính).
    • I can't access the bulletin board system because the system is down. (Tôi không thể truy cập hệ thống bảng tin điện tử hệ thống đang bị lỗi.)