bullfighting
Định nghĩa
Danh từ: - Môn đấu bò: "bullfighting" là một môn thể thao hoặc nghi lễ truyền thống, trong đó một người (matador) đối đầu và chiến đấu với một con bò đực, thường kết thúc bằng việc giết chết con bò. Hoạt động này phổ biến ở Tây Ban Nha, Bồ Đào Nha và một số nước Mỹ Latinh.
Ví dụ sử dụng
- (Môn đấu bò được coi là một loại hình nghệ thuật ở Tây Ban Nha.)
- (Nhiều nhà hoạt động vì quyền động vật phản đối môn đấu bò.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a bullfighting arena": đấu trường đấu bò.
- The bullfighting arena in Seville is famous worldwide. (Đấu trường đấu bò ở Seville nổi tiếng khắp thế giới.)
"bullfighting season": mùa đấu bò.
- The bullfighting season runs from March to October. (Mùa đấu bò kéo dài từ tháng Ba đến tháng Mười.)
Biến thể và từ gần giống
Bullfighter (danh từ): người đấu bò (matador).
- The bullfighter performed a graceful move. (Người đấu bò đã thực hiện một động tác uyển chuyển.)
Bullfight (danh từ): trận đấu bò (sự kiện cụ thể).
- The bullfight lasted for about two hours. (Trận đấu bò kéo dài khoảng hai tiếng.)
Từ đồng nghĩa
- Corrida (từ vay mượn từ tiếng Tây Ban Nha): đấu bò.
- The corrida is a traditional spectacle. (Corrida là một cảnh tượng truyền thống.)
Các cụm từ liên quan
To ban bullfighting: cấm đấu bò.
- Several regions have moved to ban bullfighting. (Một số khu vực đã tiến hành cấm đấu bò.)
To attend a bullfighting event: tham dự một sự kiện đấu bò.
- Tourists often attend bullfighting events. (Khách du lịch thường tham dự các sự kiện đấu bò.)
Thành ngữ liên quan
- "Like a bull in a china shop": vụng về, thiếu tế nhị (không liên quan trực tiếp đến đấu bò nhưng dùng hình ảnh con bò).
- He's like a bull in a china shop at meetings. (Anh ấy như con bò trong tiệm đồ sứ trong các cuộc họp.)