bully pulpit
Định nghĩa
Danh từ: "bully pulpit" (bục giảng mạnh mẽ) chỉ một vị trí hoặc chức vụ công quyền có đủ uy tín và tầm ảnh hưởng, cho phép người nắm giữ nó có cơ hội lên tiếng và được lắng nghe về bất kỳ vấn đề nào. Thuật ngữ này thường được dùng để miêu tả quyền lực mềm của một chức vụ cao, như tổng thống, trong việc truyền tải thông điệp đến công chúng.
Ví dụ sử dụng
- (Chức vụ tổng thống Mỹ là một bục giảng mạnh mẽ để ủng hộ các chính sách quốc gia.)
- (Cô ấy đã sử dụng vị trí CEO của mình như một bục giảng mạnh mẽ để thúc đẩy nhận thức về môi trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to use something as a bully pulpit": sử dụng một vị trí hoặc cơ hội như một diễn đàn để kêu gọi hành động.
- The mayor used the town hall meeting as a bully pulpit to address crime prevention. (Thị trưởng đã sử dụng cuộc họp tòa thị chính như một bục giảng mạnh mẽ để đề cập đến phòng chống tội phạm.)
Biến thể và từ gần giống
- Bully (tính từ): mạnh mẽ, xuất sắc (trong ngữ cảnh này, không mang nghĩa tiêu cực).
- Pulpit (danh từ): bục giảng, nơi phát biểu (thường trong nhà thờ).
Từ đồng nghĩa
- Platform: diễn đàn, cơ hội để nói lên quan điểm.
- The presidency provides a global platform for change. (Chức tổng thống cung cấp một diễn đàn toàn cầu cho sự thay đổi.)
- Soapbox: bục phát biểu tạm thời (thường mang nghĩa không chính thức).
- He climbed onto a soapbox to share his political views. (Anh ấy trèo lên một bục phát biểu tạm thời để chia sẻ quan điểm chính trị của mình.)
Các cụm từ liên quan
- Bully pulpit effect: hiệu ứng bục giảng mạnh mẽ, chỉ sức ảnh hưởng từ vị trí cao.
Thành ngữ liên quan
- Speak from a bully pulpit: phát biểu từ một vị trí có tầm ảnh hưởng lớn.
- The senator spoke from a bully pulpit, urging the nation to unite. (Thượng nghị sĩ đã phát biểu từ một vị trí có tầm ảnh hưởng lớn, kêu gọi quốc gia đoàn kết.)