bulwer-lytton

bulwer-lytton

A student reads a novel by Bulwer-Lytton in the library.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Bulwer-Lytton: Tên của một nhà văn người Anh, nổi tiếng với các tiểu thuyết lịch sử, sống từ năm 1803 đến năm 1873. Từ này thường được dùng để chỉ chính tác giả hoặc các tác phẩm của ông.
dụ sử dụng
  • (Nhiều người nhớ đến Bulwer-Lytton câu mở đầu nổi tiếng của ông: "Đó một đêm tối bão tố.")
  • (Phong cách văn học của Bulwer-Lytton thường bị chỉ trích quá cầu kỳ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bulwer-Lytton Fiction Contest": Cuộc thi văn học mang tên ông, nhằm tìm ra những câu mở đầu tệ nhất cho tiểu thuyết, dựa trên phong cách viết hoa mỹ của ông.
    • He submitted a deliberately bad sentence to the Bulwer-Lytton Fiction Contest. (Anh ấy đã gửi một câu văn tệ chủ đích đến Cuộc thi Bulwer-Lytton.)
Biến thể từ gần giống
  • Bulwer-Lytton-esque (adj): mang phong cách của Bulwer-Lytton, thường chỉ lối viết hoa mỹ, khoa trương.
    • Her writing style is very Bulwer-Lytton-esque, full of complex metaphors. (Phong cách viết của ấy rất giống Bulwer-Lytton, đầy ẩn dụ phức tạp.)
Từ đồng nghĩa
  • Edward Bulwer-Lytton: Tên đầy đủ của tác giả, thường được dùng thay thế.
  • Nhà văn lịch sử: chỉ chung các tác giả viết tiểu thuyết lịch sử, nhưng không phải từ đồng nghĩa chính xác.
Các cụm từ liên quan
  • Bulwer-Lytton style: phong cách viết cầu kỳ, dài dòng.
    • The novelist's Bulwer-Lytton style made his books difficult to read. (Phong cách Bulwer-Lytton của tiểu thuyết gia khiến sách của ông khó đọc.)
Thành ngữ liên quan
  • "It was a dark and stormy night": Câu mở đầu nổi tiếng nhất của Bulwer-Lytton, thường được dùng như một biểu tượng cho văn phong khoa trương.
    • Every time he starts a story with "It was a dark and stormy night," I know it's going to be melodramatic. (Mỗi lần anh ấy bắt đầu câu chuyện bằng "Đó một đêm tối bão tố," tôi biết sẽ rất kịch tính.)