bumbler
Định nghĩa
Danh từ: - Người vụng về, người hay mắc lỗi do kém cỏi: "bumbler" chỉ một người thường xuyên phạm sai lầm vì thiếu năng lực hoặc sự khéo léo trong công việc hoặc hành động.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ta đúng là một người vụng về đến nỗi làm đổ cà phê lên tài liệu ba lần.)
- (Dự án thất bại vì đội ngũ bị dẫn dắt bởi một người kém cỏi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be a bumbler": là một người vụng về, hay mắc lỗi.
- Despite his good intentions, he remains a bumbler in the kitchen. (Dù có ý tốt, anh ta vẫn là một người vụng về trong bếp.)
- "to act like a bumbler": hành xử như một người vụng về.
- She acted like a bumbler during the presentation, dropping her notes. (Cô ấy hành xử như một người vụng về trong buổi thuyết trình, làm rơi ghi chú.)
Biến thể và từ gần giống
- Bumble (động từ): hành động vụng về, lóng ngóng.
- He bumbled through the speech, forgetting his lines. (Anh ta lóng ngóng trong bài phát biểu, quên mất lời thoại.)
- Bumbling (tính từ): có tính chất vụng về, hay mắc lỗi.
- The bumbling detective solved the case by accident. (Vị thám tử vụng về đã giải quyết vụ án một cách tình cờ.)
Từ đồng nghĩa
- Klutz: người vụng về (thường dùng trong văn nói, thân mật).
- Incompetent: người kém năng lực, bất tài.
- Stumbler: người hay vấp ngã, lóng ngóng (nghĩa bóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Bumble along: làm việc một cách vụng về, không có kế hoạch.
- He just bumbles along without any clear direction. (Anh ta cứ làm việc một cách vụng về mà không có định hướng rõ ràng.)
- Bumble through: vượt qua (một việc gì đó) một cách lóng ngóng.
- She bumbled through the interview but still got the job. (Cô ấy vượt qua buổi phỏng vấn một cách lóng ngóng nhưng vẫn nhận được việc.)
Thành ngữ liên quan
- A bumbler's luck: may mắn của kẻ vụng về (ám chỉ người vụng về nhưng lại gặp may).
- It was a bumbler's luck that he found the lost keys in his pocket. (Đó là may mắn của kẻ vụng về khi anh ta tìm thấy chìa khóa bị mất trong túi mình.)