bumboat

bumboat

A bumboat approaches a large sailing ship at anchor to sell fresh fruit.

Định nghĩa

Danh từ:
- Thuyền nhỏ chở hàng: "bumboat" một loại thuyền nhỏ dùng để chở các vật dụng, nhu yếu phẩm hàng hóa để bán cho một tàu lớn hơn đang neo đậu. Thuyền này thường hoạt động tại các cảng hoặc vùng biển, phục vụ nhu cầu tiếp tế cho tàu lớn.

dụ sử dụng
  • The bumboat brought fresh fruits and vegetables to the anchored cargo ship.
    (Chiếc thuyền bumboat đã mang trái cây rau quả tươi đến tàu chở hàng đang neo đậu.)

  • Local fishermen often use a bumboat to sell their catch to passing vessels.
    (Ngư dân địa phương thường dùng thuyền bumboat để bán đánh bắt được cho các tàu đi qua.)

Các cách sử dụng nâng cao
  • "to service a ship via bumboat": phục vụ một con tàu thông qua thuyền bumboat.
    • The port authority allows only licensed bumboats to service ships in the harbor.
      (Cơ quan cảng chỉ cho phép các thuyền bumboat giấy phép phục vụ tàu trong bến cảng.)
Biến thể từ gần giống
  • Bumboatman (danh từ): người lái thuyền bumboat.
    • The bumboatman skillfully navigated the small boat through the busy harbor.
      (Người lái thuyền bumboat đã điều khiển chiếc thuyền nhỏ một cách khéo léo qua bến cảng đông đúc.)
Từ đồng nghĩa
  • Supply boat: thuyền tiếp tế.
  • Provision boat: thuyền chở lương thực.
  • Tender boat: thuyền phục vụ (thường dùng trong hải quân).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "bumboat".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "bumboat".