bump into
Động từ (cụm động từ): - Tình cờ gặp ai đó: "bump into" có nghĩa là vô tình gặp một người mà bạn quen biết, thường là ở nơi không ngờ tới. Hành động này không có chủ đích trước. - Va phải, đâm sầm vào vật gì: "bump into" cũng có thể chỉ việc cơ thể bạn va chạm mạnh vào một vật thể do không chú ý.
Tình cờ gặp ai đó:
- I bumped into my old teacher at the supermarket yesterday. (Tôi tình cờ gặp giáo viên cũ của mình ở siêu thị hôm qua.)
- She bumped into her ex-boyfriend at the party. (Cô ấy tình cờ gặp bạn trai cũ tại bữa tiệc.)
Va phải vật gì:
- He bumped into the door because he wasn't looking. (Anh ấy va phải cánh cửa vì không nhìn đường.)
- The child bumped into the table and started crying. (Đứa trẻ đâm sầm vào bàn và bắt đầu khóc.)
"to bump into someone by chance": tình cờ gặp ai đó một cách ngẫu nhiên.
- I didn't plan to see her; I just bumped into her by chance. (Tôi không có kế hoạch gặp cô ấy; tôi chỉ tình cờ gặp thôi.)
"to bump into difficulties": gặp phải khó khăn bất ngờ.
- The project bumped into unexpected financial problems. (Dự án gặp phải các vấn đề tài chính bất ngờ.)
Bump (động từ): va chạm, đụng nhẹ.
- The car bumped the curb. (Xe hơi va vào lề đường.)
Bump into (cụm từ) không có biến thể trực tiếp, nhưng có thể thay thế bằng các cụm từ đồng nghĩa.
- Run into: tình cờ gặp ai đó hoặc va phải vật gì.
- I ran into an old friend at the mall. (Tôi tình cờ gặp một người bạn cũ ở trung tâm thương mại.)
- Collide with: va chạm mạnh với vật gì.
- The cyclist collided with a parked car. (Người đi xe đạp va chạm với một chiếc xe đỗ.)
Bump off: giết ai đó (không chính thức).
- The gangsters tried to bump off the witness. (Bọn xã hội đen cố gắng giết nhân chứng.)
Bump up: tăng lên (giá cả, số lượng).
- The company bumped up the prices. (Công ty đã tăng giá.)
Bump into someone in the street: tình cờ gặp ai đó ngoài đường.
- I never expected to bump into my cousin in the street in Paris. (Tôi không bao giờ ngờ tới việc tình cờ gặp anh họ mình ngoài đường ở Paris.)
Bump into a wall: gặp trở ngại lớn.
- His career bumped into a wall after the scandal. (Sự nghiệp của anh ấy gặp trở ngại lớn sau vụ bê bối.)