bump off
Định nghĩa
Cụm động từ (phrasal verb): - Giết chết một cách có chủ đích, thường là do sắp đặt trước: "bump off" là một cách nói lóng (slang), mang nghĩa giết ai đó, đặc biệt là trong bối cảnh tội phạm có tổ chức hoặc âm mưu. Hành động này thường có tính toán, không phải ngẫu nhiên.
Ví dụ sử dụng
- (Bọn xã hội đen quyết định giết chết tên chỉ điểm trước khi hắn có thể làm chứng.)
- (Trong phim, kẻ phản diện đã thuê một sát thủ để giết đối thủ của hắn.)
Cách sử dụng nâng cao
- "to bump someone off": cấu trúc phổ biến, với "someone" là tân ngữ chỉ người bị giết.
- They planned to bump off the king and take over the throne. (Chúng đã lên kế hoạch giết nhà vua và chiếm ngôi.)
- Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức, văn nói hoặc tiểu thuyết trinh thám, tội phạm.
Biến thể và từ gần giống
- Bump-off (danh từ): hành động giết người (dạng danh từ hóa của cụm động từ).
- The bump-off was carried out in a remote alley. (Vụ giết người được thực hiện trong một con hẻm hẻo lánh.)
- Bump (động từ): trong ngữ cảnh này, "bump" không có nghĩa độc lập liên quan đến giết chóc; toàn bộ nghĩa nằm ở cụm "bump off".
Từ đồng nghĩa
- Murder: giết người (mang tính trang trọng hơn).
- Kill: giết (nghĩa chung chung).
- Take out: loại bỏ (lóng, thường dùng trong bối cảnh tội phạm).
- Liquidate: thanh lý (mang nghĩa giết người có tổ chức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Bump into: tình cờ gặp ai đó.
- I bumped into an old friend at the market. (Tôi tình cờ gặp một người bạn cũ ở chợ.)
- Bump up: tăng lên (giá cả, số lượng).
- They bumped up the price by 10% without warning. (Họ đã tăng giá lên 10% mà không báo trước.)
Thành ngữ liên quan
- Bump off the list: loại bỏ khỏi danh sách (không liên quan đến giết người, nhưng có thể dùng ẩn dụ).
- We had to bump off his name from the guest list due to limited space. (Chúng tôi phải loại tên anh ấy khỏi danh sách khách mời vì không đủ chỗ.)
- Bump someone off the map: khiến ai đó biến mất hoặc không còn quan trọng (ẩn dụ, không mang nghĩa giết người thực tế).
- The new technology bumped off old competitors from the market. (Công nghệ mới đã loại bỏ các đối thủ cũ khỏi thị trường.)