bump up

Định nghĩa
  1. Cụm động từ (Phrasal verb):
    • Tăng lên, nâng lên: "bump up" có nghĩa làm tăng mức độ, số lượng, giá trị hoặc kích thước của một thứ đó một cách đột ngột hoặc đáng kể.
    • Đẩy lên, thúc đẩy: Cũng dùng để chỉ việc nâng cao vị trí, thứ hạng hoặc ưu tiên của ai đó hoặc cái đó.
dụ sử dụng
  • (OPEC đã tăng giá dầu lên.)
  • (Công ty quyết định tăng lương để giữ chân nhân viên.)
  • ( ấy đã được nâng lên hạng nhất trên chuyến bay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to bump up against something": đụng phải, va chạm với một vấn đề hoặc giới hạn.

    • The project bumped up against budget constraints. (Dự án đã đụng phải những hạn chế về ngân sách.)
  • "to bump up the volume": tăng âm lượng.

    • Can you bump up the volume? I can't hear the music. (Bạn có thể tăng âm lượng lên không? Tôi không nghe thấy nhạc.)
Biến thể từ gần giống
  • Bump-up (danh từ): sự tăng lên, sự nâng cấp.
    • There was a bump-up in ticket prices for the holiday season. (Đã sự tăng giá vé cho mùa lễ.)
Từ đồng nghĩa
  • Increase: tăng lên.
  • Raise: nâng lên, tăng lên.
  • Boost: thúc đẩy, tăng cường.
  • Upgrade: nâng cấp (thường dùng cho vị trí hoặc dịch vụ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Bump off: giết chết (thường dùng trong ngữ cảnh tội phạm).

    • The mobster tried to bump off his rival. (Tên xã hội đen đã cố giết đối thủ của mình.)
  • Bump into: tình cờ gặp ai đó.

    • I bumped into an old friend at the mall. (Tôi tình cờ gặp một người bạn cũtrung tâm thương mại.)
Thành ngữ liên quan
  • Bump up against the glass ceiling: đụng phải rào cản vô hình (thường về giới tính hoặc chủng tộc trong công việc).
    • Many women bump up against the glass ceiling in corporate leadership. (Nhiều phụ nữ đụng phải rào cản vô hình trong lãnh đạo doanh nghiệp.)