bumper car
Định nghĩa
Danh từ: "bumper car" là một loại xe nhỏ, chạy bằng điện, có công suất thấp, được lái trên một bệ đặc biệt nơi có nhiều xe khác để né tránh. Loại xe này thường thấy trong các khu vui chơi giải trí, đặc biệt là ở các công viên hoặc hội chợ.
Ví dụ sử dụng
- (Trẻ em rất thích cưỡi xe điện đụng ở công viên giải trí.)
- (Trò chơi xe điện đụng vui đến nỗi chúng tôi đã chơi hai lần.)
Các cách sử dụng nâng cao
"bumper car arena": khu vực hoặc bệ dành riêng cho trò chơi xe điện đụng.
- The bumper car arena was crowded with excited players. (Khu vực xe điện đụng đông đúc những người chơi hào hứng.)
"bumper car collision": sự va chạm giữa các xe điện đụng, thường là có chủ đích để tạo niềm vui.
- The bumper car collision caused laughter and screams. (Sự va chạm xe điện đụng gây ra tiếng cười và tiếng la hét.)
Biến thể và từ gần giống
Bumper (danh từ): cản xe, thường dùng để chỉ bộ phận giảm xóc hoặc hấp thụ va chạm trên ô tô thật.
- The car's bumper was damaged in the accident. (Cản xe bị hư hỏng trong vụ tai nạn.)
Bumper-to-bumper (tính từ): kẹt xe, xe nối đuôi nhau.
- Traffic was bumper-to-bumper on the highway. (Giao thông kẹt cứng trên đường cao tốc.)
Từ đồng nghĩa
- Dodgem car (danh từ): tên gọi khác của "bumper car", thường dùng trong tiếng Anh Anh.
- The dodgem cars are a classic attraction at the fair. (Xe điện đụng là một điểm thu hút cổ điển tại hội chợ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Bump into (động từ cụm): tình cờ gặp ai đó hoặc va chạm vào thứ gì.
- We bumped into each other while driving the bumper cars. (Chúng tôi tình cờ va vào nhau khi lái xe điện đụng.)
Thành ngữ liên quan
- Bump and grind (thành ngữ): chỉ hành động va chạm và cọ xát, đôi khi dùng để mô tả các điệu nhảy hoặc trò chơi có tính va chạm nhẹ.
- The bumper car ride is a classic example of bump and grind fun. (Trò xe điện đụng là một ví dụ kinh điển về niềm vui va chạm và cọ xát.)