bumpiness
Bumpiness (danh từ): - Độ gồ ghề, độ mấp mô: Chỉ đặc điểm, chất lượng của một bề mặt có nhiều chỗ lồi lõm, gồ ghề.
- (Độ gồ ghề của con đường sỏi cũ khiến chuyến xe rất khó chịu.)
- (Tôi có thể cảm nhận được độ mấp mô của sàn gỗ này qua đôi giày của mình.)
"to measure bumpiness": đo độ gồ ghề.
- Engineers used a special device to measure the bumpiness of the runway. (Các kỹ sư đã sử dụng một thiết bị đặc biệt để đo độ gồ ghề của đường băng.)
"bumpiness of the road": độ mấp mô của con đường.
- The bumpiness of the road caused the driver to slow down. (Độ mấp mô của con đường khiến tài xế phải giảm tốc độ.)
Bumpy (tính từ): gồ ghề, mấp mô.
- We had a bumpy flight due to turbulence. (Chúng tôi có một chuyến bay gồ ghề vì nhiễu động không khí.)
Bump (danh từ/động từ): chỗ lồi lên, vết sưng; va chạm.
- There is a small bump on the table's surface. (Có một chỗ lồi nhỏ trên mặt bàn.)
Roughness: độ nhám, độ gồ ghề.
- The roughness of the wall made it difficult to paint. (Độ nhám của bức tường khiến việc sơn trở nên khó khăn.)
Unevenness: sự không bằng phẳng, sự gồ ghề.
- The unevenness of the ground caused many people to trip. (Sự không bằng phẳng của mặt đất khiến nhiều người bị vấp ngã.)
Không có cụm động từ trực tiếp với "bumpiness", nhưng có thể sử dụng với "bump": - Bump into: tình cờ gặp ai đó. - I bumped into an old friend at the market. (Tôi tình cờ gặp một người bạn cũ ở chợ.)
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "bumpiness". Tuy nhiên, có thể liên hệ: - A bumpy ride: một trải nghiệm khó khăn, sóng gió (thường dùng nghĩa bóng). - Starting a new business is often a bumpy ride. (Khởi nghiệp thường là một hành trình sóng gió.)