buna rubber
Danh từ: - Cao su buna: "buna rubber" là một loại cao su tổng hợp, được tạo ra bằng cách trùng hợp butadien. Đây là một loại cao su nhân tạo, thường được sử dụng thay thế cho cao su tự nhiên trong các ứng dụng công nghiệp.
- (Cao su buna thường được dùng để sản xuất lốp xe nhờ độ bền của nó.)
- (Nhà máy sản xuất cao su buna cho nhiều ứng dụng công nghiệp khác nhau.)
"Synthetic buna rubber": cao su buna tổng hợp, nhấn mạnh nguồn gốc nhân tạo.
- Synthetic buna rubber has replaced natural rubber in many products. (Cao su buna tổng hợp đã thay thế cao su tự nhiên trong nhiều sản phẩm.)
"Buna rubber production": quy trình sản xuất cao su buna.
- The buna rubber production involves polymerizing butadiene under specific conditions. (Quy trình sản xuất cao su buna bao gồm việc trùng hợp butadien trong các điều kiện cụ thể.)
Buna-N (danh từ): một biến thể của cao su buna, còn được gọi là nitrile rubber, có khả năng chống dầu tốt.
- Buna-N is commonly used for seals and gaskets. (Buna-N thường được dùng cho các vòng đệm và miếng đệm.)
Butadiene rubber (danh từ): cao su butadien, tên gọi khác của cao su buna.
- Butadiene rubber is a key material in tire manufacturing. (Cao su butadien là vật liệu chính trong sản xuất lốp xe.)
- Synthetic rubber: cao su tổng hợp (chỉ chung các loại cao su nhân tạo).
- Polybutadiene: polybutadien (tên hóa học của loại cao su này).
Buna rubber compound: hỗn hợp cao su buna (pha trộn với các chất phụ gia).
- The buna rubber compound is mixed with sulfur for vulcanization. (Hỗn hợp cao su buna được trộn với lưu huỳnh để lưu hóa.)
Buna rubber sheet: tấm cao su buna.
- We need a buna rubber sheet for the insulation project. (Chúng tôi cần một tấm cao su buna cho dự án cách nhiệt.)
Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "buna rubber" vì đây là thuật ngữ kỹ thuật.