bunch together

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): "bunch together" có nghĩa tụ tập lại, xúm lại với nhau thành một nhóm, thường sự sợ hãi, lạnh lẽo hoặc để tạo sự gần gũi. Hành động này nhấn mạnh việc các cá nhân di chuyển sát vào nhau, tạo thành một khối chặt.

dụ sử dụng
  • (Những đứa trẻ sợ hãi xúm lại với nhau trong góc lớp học.)
  • (Đàn cừu tụ tập lại với nhau để giữ ấm trong cơn bão.)
  • (Tất cả chúng tôi xúm lại với nhau để chụp ảnh nhóm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bunch together" có thể được dùng trong ngữ cảnh mô tả sự di chuyển hoặc sắp xếp vật , không chỉ giới hạnngười hoặc động vật.
    • The flowers were bunched together in a tight bouquet. (Những bông hoa được xếp chặt lại với nhau thành một hoa.)
  • Trong ngữ cảnh trừu tượng, có thể ám chỉ việc các ý tưởng hoặc sự kiện bị nhóm lại một cách thiếu tổ chức.
    • The details of the report were bunched together without clear structure. (Các chi tiết của báo cáo bị nhóm lại với nhau không cấu trúc rõ ràng.)
Biến thể từ gần giống
  • Bunch (danh từ): một nhóm, một ( dụ: - một chùm nho).
  • Bunched up (tính từ): bị xúm lại, bị nhóm chặt ( dụ: - vải bị xếp chồng lên nhau).
  • Bunching (danh từ): hành động tụ tập hoặc xếp thành nhóm.
Từ đồng nghĩa
  • Cluster together: tụ tập thành cụm, nhóm.
    • The tourists clustered together near the guide. (Du khách tụ tập lại gần hướng dẫn viên.)
  • Huddle together: xúm lại, co cụm (thường lạnh hoặc sợ).
    • The players huddled together to discuss the strategy. (Các cầu thủ xúm lại để thảo luận chiến thuật.)
  • Crowd together: chen chúc, tụ tập đông đúc.
    • The fans crowded together at the entrance. (Người hâm mộ chen chúclối vào.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Bunch up: tụ tập lại, thường dùng như một biến thể của "bunch together".
    • The students bunched up at the door when the bell rang. (Học sinh tụ tập lạicửa khi chuông reo.)
  • Bunch in: chen vào, xúm vào một chỗ.
    • They bunched in the small room to hear the announcement. (Họ chen vào phòng nhỏ để nghe thông báo.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "bunch together", nhưng có thể liên hệ với "to be in a bunch" (ở trong một nhóm chặt).
    • The children were in a bunch, too scared to move. (Những đứa trẻtrong một nhóm chặt, quá sợ hãi để di chuyển.)