bunchberry
Định nghĩa
Danh từ: - Cây dương địa mai (bunchberry): Một loại cây thân thảo sống lâu năm, thường mọc bò lan trên mặt đất, đặc trưng bởi quả mọng màu đỏ và các vòng lá mọc xoắn ở đầu chồi. Loài cây này phân bố từ Greenland đến Alaska.
Ví dụ sử dụng
- (Cây dương địa mai nổi tiếng với những quả mọng đỏ tươi xuất hiện vào cuối mùa hè.)
- (Những người đi bộ đường dài thường bắt gặp cây dương địa mai trong các khu rừng mát mẻ, ẩm ướt ở các vùng phía bắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Bunchberry" thường được dùng trong ngữ cảnh thực vật học hoặc mô tả hệ sinh thái vùng lạnh.
- Bunchberry is a key indicator species for boreal forest health. (Cây dương địa mai là loài chỉ thị quan trọng cho sức khỏe của rừng phương bắc.)
Biến thể và từ gần giống
- Bunchberry dogwood (n): Tên gọi khác của cây dương địa mai, nhấn mạnh họ hàng với cây sơn thù du (dogwood).
- The bunchberry dogwood produces edible berries popular with wildlife. (Cây sơn thù du dương địa mai tạo ra quả mọng ăn được, phổ biến với động vật hoang dã.)
- Creeping dogwood (n): Một tên gọi khác, mô tả đặc tính mọc bò lan của cây.
- Creeping dogwood is another common name for bunchberry. (Cây sơn thù du bò lan là một tên gọi khác của dương địa mai.)
Từ đồng nghĩa
- Cornus canadensis (n): Tên khoa học của cây dương địa mai.
- Cornus canadensis is a species that thrives in cold climates. (Cornus canadensis là một loài phát triển mạnh trong khí hậu lạnh.)
- Dwarf cornel (n): Tên gọi thông dụng khác, ám chỉ kích thước nhỏ của cây.
- Dwarf cornel is often found in alpine meadows. (Cây sơn thù du lùn thường được tìm thấy ở đồng cỏ núi cao.)
Các cụm từ liên quan
- Bunchberry patch (n): Một vùng đất có nhiều cây dương địa mai mọc.
- We found a beautiful bunchberry patch near the creek. (Chúng tôi tìm thấy một vùng cây dương địa mai đẹp gần con suối.)
- Bunchberry bloom (n): Hoa của cây dương địa mai.
- The bunchberry bloom signals the start of spring in the tundra. (Hoa dương địa mai báo hiệu mùa xuân bắt đầu trên lãnh nguyên.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "bunchberry". Tuy nhiên, trong văn hóa dân gian vùng Bắc Mỹ, quả của cây đôi khi được nhắc đến như một biểu tượng của sự sống sót trong điều kiện khắc nghiệt.
- In local folklore, bunchberry berries are said to bring luck to those who find them. (Trong văn hóa dân gian địa phương, quả dương địa mai được cho là mang lại may mắn cho những ai tìm thấy chúng.)