bunchgrass
Định nghĩa
Danh từ:
- Cỏ bụi: "bunchgrass" là một loại cỏ mọc thành từng bụi hoặc khóm riêng lẻ, thay vì tạo thành một thảm cỏ hoặc lớp cỏ dày đặc. Loại cỏ này thường thấy ở miền tây Hoa Kỳ và thuộc nhiều chi khác nhau.
Ví dụ sử dụng
- (Người chủ trại nhận thấy cỏ bụi phát triển tốt trên đất khô và nhiều đá.)
- (Cỏ bụi cung cấp nguồn thức ăn chăn thả quan trọng cho gia súc trên các đồng bằng phía tây.)
Các cách sử dụng nâng cao
"bunchgrass prairie": thảo nguyên cỏ bụi, một hệ sinh thái đặc trưng với các khóm cỏ mọc rải rác.
- The bunchgrass prairie is home to many unique species of wildlife. (Thảo nguyên cỏ bụi là nơi sinh sống của nhiều loài động vật hoang dã độc đáo.)
"bunchgrass ecosystem": hệ sinh thái cỏ bụi, nơi các khóm cỏ đóng vai trò quan trọng trong việc giữ đất và duy trì độ ẩm.
- Conservationists are working to protect the bunchgrass ecosystem from overgrazing. (Các nhà bảo tồn đang nỗ lực bảo vệ hệ sinh thái cỏ bụi khỏi tình trạng chăn thả quá mức.)
Biến thể và từ gần giống
- Bunchgrass không có biến thể từ vựng phổ biến, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành thuật ngữ chuyên ngành:
- Bunchgrass type: loại cỏ bụi (dùng để phân loại các giống cụ thể).
- Bunchgrass habitat: môi trường sống của cỏ bụi.
Từ đồng nghĩa
- Tussock grass: cỏ bụi, cỏ khóm (một thuật ngữ tương tự, thường dùng trong sinh thái học).
- Clump grass: cỏ mọc thành đám, cỏ khóm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "bunchgrass", nhưng có thể dùng các cụm từ mô tả:
- Grow in bunches: mọc thành bụi.
- These grasses grow in bunches rather than forming a continuous sod. (Những loại cỏ này mọc thành bụi thay vì tạo thành một thảm cỏ liên tục.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với "bunchgrass", nhưng có thể sử dụng trong văn cảnh nông nghiệp:
- "As tough as bunchgrass": cứng cỏi như cỏ bụi (ẩn dụ cho sự bền bỉ, thích nghi tốt với điều kiện khắc nghiệt).
- The old farmer was as tough as bunchgrass, surviving the harsh drought. (Người nông dân già cứng cỏi như cỏ bụi, sống sót qua đợt hạn hán khắc nghiệt.)