bundesbank
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Ngân hàng Trung ương Đức: "Bundesbank" là tên gọi chính thức của ngân hàng trung ương của Cộng hòa Liên bang Đức, có trụ sở chính tại Frankfurt. Đây là một tổ chức tài chính độc lập, chịu trách nhiệm chính trong việc duy trì sự ổn định giá cả và thực thi chính sách tiền tệ tại Đức, đồng thời là một phần quan trọng của Hệ thống Ngân hàng Trung ương Châu Âu (ESCB).
Ví dụ sử dụng
- (Ngân hàng Trung ương Đức đóng vai trò quan trọng trong các quyết định chính sách tiền tệ của Ngân hàng Trung ương Châu Âu.)
- (Ngân hàng Trung ương Đức nổi tiếng với lập trường chống lạm phát nghiêm ngặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Bundesbank" thường được nhắc đến trong các bối cảnh kinh tế vĩ mô, đặc biệt khi thảo luận về lịch sử chính sách tiền tệ của Đức hoặc sự ổn định của đồng Mark Đức trước khi đồng Euro ra đời.
- Economists often cite the Bundesbank as a model of central bank independence. (Các nhà kinh tế thường coi Ngân hàng Trung ương Đức là hình mẫu về sự độc lập của ngân hàng trung ương.)
Biến thể và từ gần giống
- Bundesbanker (danh từ): nhân viên hoặc quan chức của Ngân hàng Trung ương Đức.
- The Bundesbanker emphasized the importance of price stability. (Quan chức Ngân hàng Trung ương Đức nhấn mạnh tầm quan trọng của sự ổn định giá cả.)
Từ đồng nghĩa
- Ngân hàng Trung ương Đức: cách gọi thông thường, không chính thức.
- Deutsche Bundesbank: tên đầy đủ bằng tiếng Đức, thường được dùng trong các văn bản chính thức.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có: "Bundesbank" là danh từ riêng, không đi kèm với các cụm động từ.
Thành ngữ liên quan
- Không có: "Bundesbank" không phải là từ thông dụng trong thành ngữ hàng ngày.