bundle off
Định nghĩa
Động từ: bundle off có nghĩa là gửi ai đó đi một cách vội vã, thiếu trân trọng hoặc không có nghi lễ, thường là vì muốn tống khứ họ ra khỏi một nơi nào đó.
Ví dụ sử dụng
- (Nhân viên bảo vệ đã tống cổ kẻ gây rối ra khỏi khuôn viên một cách vội vã.)
- (Sau bữa tiệc, chủ nhà đã vội vã đưa khách ra bến taxi gần nhất.)
- (Cô ấy bị gửi đến trường nội trú một cách vội vã mà không có lời cảnh báo nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
- : gửi ai đó đến một nơi nào đó một cách vội vã.
- The children were bundled off to their grandparents' house for the summer. (Bọn trẻ bị gửi vội đến nhà ông bà cho kỳ nghỉ hè.)
- : tống khứ ai đó ra khỏi một nơi.
- The protesters were bundled off out of the square by police. (Những người biểu tình bị cảnh sát tống khứ ra khỏi quảng trường.)
Biến thể và từ gần giống
- Bundle (động từ): gói, bó lại; di chuyển vội vã.
- She bundled up her belongings and left. (Cô ấy gói đồ đạc lại và rời đi.)
- Bundle off không có dạng danh từ hay tính từ phổ biến.
Từ đồng nghĩa
- Hustle away: đẩy đi vội vã.
- Shove off: tống cổ, đẩy đi (thô tục hơn).
- Send packing: đuổi đi, cho nghỉ việc một cách đột ngột.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Bundle up: mặc ấm, quấn chặt.
- Bundle up before going out in the cold. (Mặc ấm vào trước khi ra ngoài trời lạnh.)
- Bundle out: tống cổ ra ngoài (tương tự nhưng nhấn mạnh hành động đuổi ra khỏi một không gian).
- The bouncer bundled the drunk man out of the club. (Người bảo vệ tống cổ người đàn ông say rượu ra khỏi câu lạc bộ.)
Thành ngữ liên quan
- To give someone the bum's rush: tống cổ ai đó ra ngoài một cách thô bạo.
- The unruly fan was given the bum's rush and bundled off the field. (Người hâm mộ quậy phá bị tống cổ ra khỏi sân một cách thô bạo.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống