bundle up
Định nghĩa
Động từ (cụm động từ): - Mặc ấm, quấn ấm: "bundle up" có nghĩa là mặc nhiều quần áo ấm hoặc quấn khăn, áo khoác để chống lạnh, đặc biệt là cho trẻ em hoặc khi đi ra ngoài trời lạnh. - Gói gém, bó lại: "bundle up" cũng có nghĩa là gom và buộc hoặc gói gém đồ đạc lại thành một bó hoặc một túi.
Ví dụ sử dụng
- Mặc ấm:
- Mother bundled up the children for the long way to school. (Người mẹ đã quấn ấm các con cho chặng đường dài đến trường.)
- You should bundle up before going outside in the snow. (Bạn nên mặc ấm trước khi ra ngoài trời tuyết.)
- Gói gém:
- He bundled up his few possessions. (Anh ấy đã gói gém vài món đồ ít ỏi của mình.)
- She bundled up the old clothes and put them in the attic. (Cô ấy đã bó lại quần áo cũ và để chúng trên gác xép.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bundle someone up": thường dùng trong ngữ cảnh chăm sóc, đặc biệt là trẻ em hoặc người già, để đảm bảo họ ấm áp.
- The grandmother bundled up the baby in a warm blanket. (Người bà đã quấn ấm em bé trong một chiếc chăn ấm.)
- "bundle something up": dùng khi nói về việc gói hoặc bó đồ để cất giữ hoặc vận chuyển.
- He bundled up the newspapers and tied them with string. (Anh ấy đã bó lại những tờ báo và buộc chúng bằng dây.)
Biến thể và từ gần giống
- Bundle (danh từ): bó, gói.
- She carried a bundle of clothes. (Cô ấy mang một bó quần áo.)
- Bundle (động từ): bó lại, gói lại (nhưng không nhất thiết phải có "up").
- He bundled the sticks together. (Anh ấy bó các cành cây lại với nhau.)
Từ đồng nghĩa
- Wrap up: quấn ấm, mặc ấm.
- Wrap up warmly before you go out. (Mặc ấm trước khi ra ngoài.)
- Tie up: buộc lại, gói lại.
- Tie up the bundles for shipping. (Buộc các bó lại để gửi hàng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Bundle off: vội vã đưa đi.
- They bundled the children off to school. (Họ vội vã đưa bọn trẻ đến trường.)
- Bundle into: nhồi nhét vào.
- He bundled the clothes into the suitcase. (Anh ấy nhồi nhét quần áo vào vali.)
Thành ngữ liên quan
- Bundle of nerves: người rất lo lắng hoặc căng thẳng.
- She was a bundle of nerves before the exam. (Cô ấy là một người rất lo lắng trước kỳ thi.)