bungled
Định nghĩa
Tính từ:
- Bị làm hỏng, bị làm sai do kém cỏi hoặc vụng về: "bungled" mô tả một hành động, công việc hoặc nhiệm vụ đã được thực hiện một cách tồi tệ, dẫn đến kết quả không như mong muốn, thường do thiếu kỹ năng hoặc sự cẩu thả.
Động từ (quá khứ của "bungle"):
- Làm hỏng, làm sai, xử lý tồi: "bungled" là dạng quá khứ của động từ "bungle", chỉ hành động thực hiện một việc gì đó một cách vụng về hoặc kém cỏi, dẫn đến thất bại.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The police made a bungled attempt to rescue the hostages. (Cảnh sát đã thực hiện một nỗ lực bị làm hỏng để giải cứu con tin.)
- It was a bungled job from start to finish. (Đó là một công việc bị làm hỏng từ đầu đến cuối.)
Động từ (quá khứ):
- He bungled the interview by arriving late and forgetting his notes. (Anh ấy đã làm hỏng buổi phỏng vấn vì đến muộn và quên ghi chép.)
- The chef bungled the recipe, resulting in a burnt cake. (Đầu bếp đã làm sai công thức, dẫn đến một chiếc bánh bị cháy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a bungled operation": một ca phẫu thuật hoặc chiến dịch bị thất bại do sai sót.
- The bungled surgery left the patient with serious complications. (Ca phẫu thuật bị hỏng đã để lại cho bệnh nhân những biến chứng nghiêm trọng.)
"bungled robbery": một vụ cướp thất bại do kế hoạch tồi.
- The bungled robbery was caught on camera. (Vụ cướp bị hỏng đã bị camera ghi lại.)
Biến thể và từ gần giống
Bungle (động từ): làm hỏng, làm sai.
- Don't bungle this opportunity. (Đừng làm hỏng cơ hội này.)
Bungler (danh từ): người hay làm hỏng việc, người vụng về.
- He's a bungler who can't be trusted with simple tasks. (Anh ta là một kẻ vụng về không thể tin tưởng giao việc đơn giản.)
Từ đồng nghĩa
- Botched: bị làm hỏng, bị thực hiện tồi.
- The botched surgery required a second operation. (Ca phẫu thuật bị hỏng cần phải mổ lại.)
- Mishandled: bị xử lý sai, bị quản lý tồi.
- The mishandled investigation led to the suspect's escape. (Cuộc điều tra bị xử lý sai đã dẫn đến việc nghi phạm trốn thoát.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "bungled", nhưng có thể dùng "mess up" (làm hỏng) hoặc "screw up" (làm hỏng, thường dùng thân mật):
- He messed up the presentation completely. (Anh ấy đã làm hỏng hoàn toàn bài thuyết trình.)
Thành ngữ liên quan
- "Make a hash of something": làm hỏng việc gì đó.
- She made a hash of the project by ignoring the instructions. (Cô ấy đã làm hỏng dự án vì bỏ qua hướng dẫn.)
- "Foul up": làm hỏng, gây rối.
- The new employee fouled up the filing system. (Nhân viên mới đã làm hỏng hệ thống lưu trữ hồ sơ.)