bunji-bunji
Định nghĩa
Danh từ: - Cây gỗ chứa độc của Úc: "bunji-bunji" là tên gọi của một loại cây gỗ lớn ở Úc, vỏ của nó có thể được dùng để chiết xuất chất độc.
Ví dụ sử dụng
- (Cây bunji-bunji có nguồn gốc từ Úc và vỏ của nó có độc.)
- (Người bản địa Úc đã dùng vỏ cây bunji-bunji để chế tạo chất độc dùng trong săn bắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bunji-bunji timber": gỗ từ cây bunji-bunji.
- The bunji-bunji timber is valued for its durability but requires careful handling due to its toxicity. (Gỗ bunji-bunji được đánh giá cao vì độ bền nhưng cần xử lý cẩn thận do tính độc hại của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Không có biến thể phổ biến. Từ này thường được viết là "bunji-bunji" hoặc đôi khi là "bunjie-bunjie".
Từ đồng nghĩa
- Poison tree: cây có độc (mô tả chung).
- Australian poison timber: gỗ độc của Úc.
Các cụm từ liên quan
- "bunji-bunji bark": vỏ cây bunji-bunji.
- The bunji-bunji bark is used to extract a potent poison. (Vỏ cây bunji-bunji được dùng để chiết xuất một loại chất độc mạnh.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến từ này.