bunk off

Định nghĩa

Động từ:
- Trốn học, trốn việc: "bunk off" có nghĩa cố tình không đến trường hoặc nơi làm việc không có lý do chính đáng, thường để làm việc khác vui hơn. Đây một cụm từ không trang trọng (informal), thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.

dụ sử dụng
  • (Cậu thường xuyên trốn học để đi chơi công viên.)
  • ( ấy quyết định trốn việc dành cả ngàybãi biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bunk off (something)": trốn khỏi một hoạt động cụ thể.
    • They bunked off the meeting to grab coffee. (Họ trốn cuộc họp để đi uống cà phê.)
  • "bunk off together": cùng nhau trốn học/việc.
    • The two friends bunked off together to watch a movie. (Hai người bạn cùng trốn để đi xem phim.)
Biến thể từ gần giống
  • Bunk (động từ): trốn, bỏ đi (dùng độc lập, ít phổ biến hơn).
    • He bunked the lecture. (Anh ấy đã trốn buổi giảng.)
  • Bunking (danh động từ): hành động trốn học/việc.
    • Bunking is a common problem among teenagers. (Trốn học một vấn đề phổ biếnthanh thiếu niên.)
Từ đồng nghĩa
  • Play hooky: trốn học (thông tục, Mỹ).
    • They played hooky from school to go fishing. (Họ trốn học để đi câu .)
  • Skive off: trốn việc, trốn nghĩa vụ (thông tục, Anh).
    • He skived off work early. (Anh ấy trốn việc về sớm.)
  • Ditch: bỏ, trốn (thông tục).
    • We ditched class to hang out. (Chúng tôi trốn lớp để đi chơi.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Bunk off with: trốn cùng với ai đó.
    • She bunked off with her cousin to explore the city. ( ấy trốn cùng em họ để khám phá thành phố.)
Thành ngữ liên quan
  • "To take a day off without permission": nghỉ không phép (nghĩa tương tự nhưng trang trọng hơn).
    • He took a day off without permission to go to the concert. (Anh ấy nghỉ không phép để đi xem hòa nhạc.)
  • "To play truant": trốn học (dạng trang trọng hơn).
    • Playing truant can lead to serious consequences. (Trốn học có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng.)
bunk off
The boy decides to bunk off school and go to the park.