bunker buster
Định nghĩa
Danh từ:
- Bom phá boongke: Một loại bom có trọng lượng khoảng 5.000 pound (khoảng 2.270 kg), được dẫn đường bằng laser, có khả năng được lập trình để xuyên thủng một độ sâu nhất định trước khi phát nổ. Loại bom này được sử dụng để phá hủy các cơ sở ngầm kiên cố, như boongke quân sự hoặc hầm ngầm.
Ví dụ sử dụng
- (Quân đội đã triển khai một quả bom phá boongke để phá hủy trung tâm chỉ huy ngầm.)
- (Bom phá boongke được thiết kế để xuyên thủng bê tông cốt thép trước khi phát nổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Laser-guided bunker buster": Bom phá boongke có dẫn đường bằng laser.
- The laser-guided bunker buster can accurately hit targets in deep underground facilities.(Bom phá boongke dẫn đường bằng laser có thể bắn trúng mục tiêu trong các cơ sở ngầm sâu một cách chính xác.)
- "Penetration depth": Độ sâu xuyên thủng mà bom được lập trình để đạt được.
- The bunker buster's penetration depth can be adjusted based on mission requirements.(Độ sâu xuyên thủng của bom phá boongke có thể được điều chỉnh dựa trên yêu cầu nhiệm vụ.)
Biến thể và từ gần giống
- Bunker (danh từ): boongke, hầm trú ẩn.
- The soldiers took cover in the bunker. (Những người lính trú ẩn trong boongke.)
- Buster (danh từ): kẻ phá hoại, vật phá hủy (trong từ ghép, chỉ thứ gì đó có khả năng phá hủy).
- A tank buster is a weapon designed to destroy tanks. (Một loại vũ khí chống tăng được thiết kế để phá hủy xe tăng.)
Từ đồng nghĩa
- Penetrator bomb: bom xuyên thủng (thường chỉ các loại bom có khả năng xuyên qua vật liệu cứng).
- Deep-penetration bomb: bom xuyên sâu (nhấn mạnh khả năng xuyên vào lòng đất hoặc công trình ngầm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp, nhưng có thể kết hợp với động từ "to drop" (thả bom) hoặc "to deploy" (triển khai).
- The aircraft dropped a bunker buster on the target. (Máy bay đã thả một quả bom phá boongke xuống mục tiêu.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến, nhưng từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh quân sự kỹ thuật.