bunkmate

bunkmate

My bunkmate and I share stories before turning off the light.

Định nghĩa

Danh từ: Người bạn cùng phòng ngủ, đặc biệt trong các khu vực như ký túc xá, doanh trại quân đội, hoặc tàu thủy, nơi giường tầng hoặc chỗ ngủ chung.

dụ sử dụng
  • (Người bạn cùng phòng của tôi trong doanh trại quân đội một anh chàng rất thân thiện.)
  • ( ấy đã trở thành bạn tốt với người bạn cùng phòng trong trại .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have a bunkmate": một người bạn cùng phòng ngủ.
    • I have a bunkmate who snores loudly. (Tôi một người bạn cùng phòng ngủ ngáy to.)
  • "to be bunkmates": bạn cùng phòng ngủ với nhau.
    • We were bunkmates during the entire voyage. (Chúng tôi bạn cùng phòng ngủ trong suốt chuyến đi biển.)
Biến thể từ gần giống
  • Bunk (danh từ): giường tầng hoặc chỗ ngủ đơn giản.
    • The cabin had four bunks. (Căn phòng bốn giường tầng.)
  • Bunkhouse (danh từ): nhà ở tập thể nhiều giường tầng.
    • The workers stayed in a bunkhouse near the mine. (Các công nhântrong một nhà tập thể gần mỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • Roommate: bạn cùng phòng (nói chung, không nhất thiết giường tầng).
  • Cabinmate: bạn cùng cabin (trên tàu hoặc máy bay).
  • Tentmate: bạn cùng lều (khi cắm trại).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Bunk up (thông tục): ngủ chung giường hoặc chia sẻ chỗ ngủ.
    • We had to bunk up in the small room because there were no other beds. (Chúng tôi phải ngủ chung trong căn phòng nhỏ không còn giường nào khác.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "bunkmate". Tuy nhiên, có thể liên hệ với thành ngữ "bunk down": đi ngủ hoặc tìm chỗ ngủ tạm thời.
    • We bunked down in the living room for the night. (Chúng tôi ngủ tạm trong phòng khách cho đêm đó.)